← Thư viện |◀ ◀ ▶ ▶| move 89... Kb6
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. B:c6
d:c6
5. Nc3
f6
6. d4
e:d4
7. Q:d4
Q:d4
8. N:d4
Bd6
9. Be3
Ne7
10. 0—0—0
0—0
11. Nb3
Ng6
12. Bc5
Bf4+
13. Kb1
Re8
14. Rhe1
b6
15. Be3
Be5
16. Bd4
Nh4
17. Rg1
Be6
18. f4
Bd6
19. Bf2
Ng6
20. f5
B:b3
21. a:b3
Nf8
22. B:b6
B:h2
23. Rh1
c:b6
24. R:h2
b5
25. Re1
Nd7
26. Nd1
a5
27. Rh3
b4
28. Nf2
Nc5
29. Rhe3
a4
30. b:a4
N:a4
31. e5
f:e5
32. R:e5
Reb8
33. Ne4
b3
34. Re2
Nb6
35. c:b3
Nd5
36. g4
h6
37. g5
h:g5
38. N:g5
Nf6
39. Re7
R:b3
40. Rg2
Nd5
41. Rd7
Rd3
42. R:d5
R:d5
43. Ne6
Kf7
44. R:g7+
Kf6
45. Rc7
Rd6
46. Nc5
K:f5
47. Rf7+
Ke5
48. Kc2
Rh6
49. Nd3+
Kd6
50. Rf5
Rb8
51. Kc3
Kc7
52. Rf7+
Kb6
53. Rd7
Rh3
54. Rd4
Rbh8
55. Rb4+
Kc7
56. Kc2
R8h4
57. Rb3
Rh2+
58. Kc3
R4h3
59. Rb4
Rh5
60. Rg4
R2h3
61. Kc2
Rd5
62. Nf4
Rc5+
63. Kb1
Rh1+
64. Ka2
Ra5+
65. Kb3
Rb5+
66. Kc3
Kb6
67. Nd3
Rh3
68. Kc2
Rd5
69. Rb4+
Kc7
70. Rb3
Rh2+
71. Kc3
Kd6
72. Ra3
Rg2
73. Ra1
Rg3
74. Rd1
Kc7
75. Rd2
Kb6
76. Rd1
Kb5
77. Kc2
Kc4
78. b3+
Kb5
79. Rd2
Rh3
80. Rd1
Rh2+
81. Kc3
Rd8
82. Rg1
Rh3
83. Rd1
Rdh8
84. Rg1
R8h5
85. Kc2
Rd5
86. Rd1
Rg5
87. Rd2
Rhg3
88. Nc1
Rg2
89. Ne2
Kb6
Alekhine, Alexander – Lasker, Emanuel — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.