← Thư viện Anand, Viswanathan – Karpov, Anatoly Candidats qf4 · 1991 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Caro-Kann (B12)
Anand, Viswanathan 2650 · Karpov, Anatoly 2730
|◀ ◀ ▶ ▶| move 94. Q:b3+
1. e4
c6
2. d4
d5
3. e5
Bf5
4. Nf3
e6
5. Be2
Nd7
6. 0—0
Ne7
7. c3
h6
8. Na3
a6
9. Nc2
Bh7
10. Nce1
c5
11. Bd3
B:d3
12. N:d3
Ng6
13. g3
Be7
14. h4
h5
15. Re1
Rc8
16. Be3
c4
17. Nc1
Rc6
18. Qc2
Nb6
19. Ne2
Qd7
20. Ng5
Bd8
21. Nh3
Nc8
22. Nef4
N:f4
23. N:f4
Ne7
24. Qd1
g6
25. Nh3
Nf5
26. Bg5
B:g5
27. N:g5
Qe7
28. Kg2
b5
29. Qd2
Rb6
30. b4
c:b3
31. a:b3
Rc6
32. b4
0—0
33. Reb1
Ra8
34. Rb3
Kg7
35. Nf3
Qd8
36. Ra5
Ne7
37. Qf4
Rc7
38. Qf6+
Kg8
39. Ra1
Rca7
40. Rba3
Nc6
41. Qf4
Qf8
42. Ng5
Ne7
43. f3
Nf5
44. g4
Ng7
45. Nh3
Rc7
46. R:a6
R:a6
47. R:a6
Qc8
48. Ra1
R:c3
49. Ng5
Rc7
50. Kg3
Qb7
51. Ra2
Qc6
52. Ra3
Ne8
53. Qd2
Kg7
54. Ra2
Qc3
55. Q:c3
R:c3
56. Ra8
Kf8
57. g:h5
g:h5
58. Rb8
Ke7
59. R:b5
f6
60. Rb7+
Rc7
61. e:f6+
K:f6
62. Rb8
Nd6
63. Kf4
Rc1
64. Rb6
Ke7
65. Ra6
Re1
66. Ra7+
Ke8
67. Rh7
Nb5
68. Nf7
N:d4
69. Ne5
Rb1
70. Kg5
R:b4
71. Kf6
Kd8
72. R:h5
Rb3
73. Rg5
Re3
74. Rg4
N:f3
75. Nf7+
Kd7
76. h5
Re4
77. R:e4
d:e4
78. h6
e3
79. h7
e2
80. h8=Q
e1=Q
81. Qd8+
Kc6
82. Qa8+
Kc7
83. Q:f3
Qh4+
84. Kg6
Qd4
85. Qg3+
Kb7
86. Ne5
Qd5
87. Kf7
Kb6
88. Qc3
Kb5
89. Qb2+
Ka6
90. Qe2+
Kb6
91. Ke7
Kc5
92. Nd7+
Kb4
93. Qb2+
Qb3
94. Q:b3+
Anand, Viswanathan – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.