← Thư viện Anand, Viswanathan – Kramnik, Vladimir PCA/Intel-GP · 1994 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B31)
Anand, Viswanathan 2715 · Kramnik, Vladimir 2710
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. f:e7
1. e4
c5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
g6
4. 0—0
Bg7
5. c3
Nf6
6. Re1
0—0
7. d4
d5
8. e:d5
Q:d5
9. c4
Qd6
10. d5
Na5
11. Na3
a6
12. Ba4
b5
13. c:b5
N:d5
14. Bg5
Rd8
15. Rb1
a:b5
16. N:b5
Qb6
17. Qe2
Nc6
18. Bb3
Bg4
19. h3
B:f3
20. Q:f3
Nf6
21. a4
Rd7
22. Rbc1
Rad8
23. Bc4
h6
24. Bh4
g5
25. Bg3
e6
26. b3
Nd5
27. Rcd1
Nd4
28. N:d4
B:d4
29. Bb5
Re7
30. Be5
B:e5
31. R:e5
Qc7
32. Re2
Kg7
33. Red2
Rb8
34. Bc4
Nf4
35. Rd6
Ng6
36. Qc3+
Kg8
37. Qf6
Ree8
38. Rd7
Qf4
39. R:f7
Q:f6
40. R:f6
Nf4
41. Rd7
Rbd8
42. B:e6+
N:e6
43. R:e6
R:d7
44. R:e8+
Kg7
45. Rc8
Rb7
46. R:c5
R:b3
47. a5
Ra3
48. Rc7+
Kg6
49. Rc6+
Kg7
50. a6
Ra2
51. Rc7+
Kg6
52. a7
h5
53. g4
h:g4
54. h:g4
Kf6
55. Kf1
Ke5
56. Rf7
Ke6
57. Rf5
R:a7
58. R:g5
Ra4
59. Kg2
Kf6
60. Rf5+
Kg6
61. Kg3
Ra3+
62. f3
Ra1
63. Rb5
Ra6
64. f4
Rc6
65. Kh4
Rd6
66. f5+
Kg7
67. Kg5
Rd7
68. Re5
Ra7
69. Re7+
R:e7
70. f6+
Kf7
71. f:e7
Anand, Viswanathan – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.