← Thư viện Anand, Viswanathan – Nakamura, Hikaru 2nd London Chess Classic · 2010 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C67)
Anand, Viswanathan 2804 · Nakamura, Hikaru 2741
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Kd4
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
Nf6
4. 0—0
N:e4
5. d4
Nd6
6. B:c6
d:c6
7. d:e5
Nf5
8. Q:d8+
K:d8
9. Nc3
Bd7
10. h3
h6
11. b3
Kc8
12. Bb2
b6
13. Rad1
Ne7
14. Rfe1
c5
15. Ne2
Ng6
16. h4
Be7
17. e6
B:e6
18. h5
Nh4
19. Nf4
N:f3+
20. g:f3
Bd6
21. N:e6
f:e6
22. R:e6
Rf8
23. B:g7
Rf5
24. Re8+
Kb7
25. R:a8
K:a8
26. B:h6
R:h5
27. Be3
Kb7
28. c4
Kc6
29. Kg2
Rh2+
30. Kf1
Rh1+
31. Ke2
R:d1
32. K:d1
Kd7
33. Bg5
Ke6
34. a4
c6
35. a5
b:a5
36. Kc2
a4
37. b:a4
Kf5
38. Be3
a6
39. Kd3
Be7
40. Ke2
Bf8
41. Kf1
Be7
42. Kg2
Bd6
43. Kh3
Be7
44. Kg3
Bf6
45. B:c5
Bd8
46. Be3
Be7
47. Kg2
Bd8
48. Kf1
Bc7
49. Ke2
Bd8
50. Kd3
Ba5
51. Kd4
Bb6+
52. Kd3
Ba5
53. Ba7
Be1
54. Bb6
Kf4
55. Be3+
Ke5
56. Bc5
Kf4
57. Ke2
Ba5
58. Ba7
Kf5
59. Ke3
Be1
60. Bb6
Bc3
61. Bc7
Be1
62. Bd6
Bc3
63. f4
Be1
64. Be5
Ba5
65. Bd4
Bb4
66. Be5
Bc5+
67. Bd4
Bb4
68. Ba7
Bc3
69. Kd3
Be1
70. Be3
Ba5
71. Kd4
Bb6+
72. Kc3
Ba5+
73. Kd3
Bc7
74. Kd4
Anand, Viswanathan – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.