← Thư viện Anand, Viswanathan – Topalov, Veselin WCh · 2010 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E53)
Anand, Viswanathan 2787 · Topalov, Veselin 2805
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83. Kf4
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. e3
0—0
5. Bd3
c5
6. Nf3
d5
7. 0—0
c:d4
8. e:d4
d:c4
9. B:c4
b6
10. Bg5
Bb7
11. Re1
Nbd7
12. Rc1
Rc8
13. Bd3
Re8
14. Qe2
B:c3
15. b:c3
Qc7
16. Bh4
Nh5
17. Ng5
g6
18. Nh3
e5
19. f3
Qd6
20. Bf2
e:d4
21. Q:e8+
R:e8
22. R:e8+
Nf8
23. c:d4
Nf6
24. Ree1
Ne6
25. Bc4
Bd5
26. Bg3
Qb4
27. Be5
Nd7
28. a3
Qa4
29. B:d5
N:e5
30. B:e6
Q:d4+
31. Kh1
f:e6
32. Ng5
Qd6
33. Ne4
Q:a3
34. Rc3
Qb2
35. h4
b5
36. Rc8+
Kg7
37. Rc7+
Kf8
38. Ng5
Ke8
39. R:h7
Qc3
40. Rh8+
Kd7
41. Rh7+
Kc6
42. Re4
b4
43. N:e6
Kb6
44. Nf4
Qa1+
45. Kh2
a5
46. h5
g:h5
47. R:h5
Nc6
48. Nd5+
Kb7
49. Rh7+
Ka6
50. Re6
Kb5
51. Rh5
Nd4
52. Nb6+
Ka6
53. Rd6
Kb7
54. Nc4
N:f3+
55. g:f3
Qa2+
56. Nd2
Kc7
57. Rhd5
b3
58. Rd7+
Kc8
59. Rd8+
Kc7
60. R8d7+
Kc8
61. Rg7
a4
62. Rc5+
Kb8
63. Rd5
Kc8
64. Kg3
Qa1
65. Rg4
b2
66. Rc4+
Kb7
67. Kf2
b1=Q
68. N:b1
Q:b1
69. Rdd4
Qa2+
70. Kg3
a3
71. Rc3
Qa1
72. Rb4+
Ka6
73. Ra4+
Kb5
74. Rc:a3
Qg1+
75. Kf4
Qc1+
76. Kf5
Qc5+
77. Ke4
Qc2+
78. Ke3
Qc1+
79. Kf2
Qd2+
80. Kg3
Qe1+
81. Kf4
Qc1+
82. Kg3
Qg1+
83. Kf4
Anand, Viswanathan – Topalov, Veselin — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.