← Thư viện Andersson, Ulf – Tal, Mikhail World Cup · 1989 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Catalan (E02)
Andersson, Ulf 2635 · Tal, Mikhail 2585
|◀ ◀ ▶ ▶| move 80... Kd7
1. Nf3
d5
2. d4
Nf6
3. c4
e6
4. g3
d:c4
5. Qa4+
Nbd7
6. Bg2
a6
7. Nc3
Rb8
8. Q:c4
b5
9. Qd3
Bb7
10. 0—0
c5
11. d:c5
B:c5
12. Bf4
Rc8
13. Rad1
0—0
14. Ne5
B:g2
15. K:g2
Nb6
16. Q:d8
Rf:d8
17. R:d8+
R:d8
18. Rc1
Rc8
19. Nd1
Nfd5
20. Bd2
Bd6
21. R:c8+
N:c8
22. Nd3
f5
23. f3
Ncb6
24. e4
Nc7
25. b3
f:e4
26. f:e4
Kf7
27. Ne3
Nd7
28. Bc3
Ne8
29. Kf3
Nc5
30. N:c5
B:c5
31. Ng4
Ke7
32. Ne5
Bd6
33. Nd3
Kd7
34. h4
Be7
35. Kf4
Bd6+
36. Kf3
Be7
37. h5
Kc6
38. Kf4
Bd6+
39. Kf3
Be7
40. Kf4
Bd6+
41. Kg4
Nf6+
42. Kf3
Ne8
43. g4
Be7
44. Kf4
Bd6+
45. Ke3
Be7
46. Ne5+
Kc7
47. Nf3
Nf6
48. Be5+
Kd7
49. Kf4
Ba3
50. Ne1
Be7
51. Nd3
Kc6
52. Bd4
Ne8
53. g5
Bf8
54. Bc3
Bd6+
55. Kg4
Kd7
56. Bd4
Kc6
57. b4
Be7
58. a3
Bd6
59. Kf3
Be7
60. Kf4
Bd6+
61. Kg4
Bf8
62. g6
h6
63. Kf3
Be7
64. Nc5
e5
65. B:e5
B:c5
66. b:c5
K:c5
67. Kf4
Kc6
68. Bc3
Kd7
69. Kf5
Nd6+
70. Ke5
Ne8
71. Kd5
a5
72. Kc5
b4
73. a:b4
a:b4
74. K:b4
Ke6
75. Kc4
Nf6
76. B:f6
K:f6
77. Kd5
Ke7
78. Kc5
Kf6
79. Kb5
Ke7
80. Kc5
Kd7
Andersson, Ulf – Tal, Mikhail — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.