← Thư viện Aronian, Levon – Grischuk, Alexander WCh Candidates · 2011 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Grünfeld (D86)
Aronian, Levon 2808 · Grischuk, Alexander 2747
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Kd8
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. c:d5
N:d5
5. e4
N:c3
6. b:c3
Bg7
7. Bc4
c5
8. Ne2
Nc6
9. Be3
0—0
10. 0—0
b6
11. d:c5
Qc7
12. Nd4
Ne5
13. Nb5
Qb8
14. Be2
b:c5
15. f4
Ng4
16. B:c5
a6
17. Na3
Qc7
18. Bd4
e5
19. f:e5
N:e5
20. Qc1
Bg4
21. B:g4
N:g4
22. Qf4
Q:f4
23. R:f4
Ne5
24. Rb1
Rad8
25. Nc2
Nd3
26. Rff1
Rd7
27. Rfd1
Nf4
28. Kf2
Rc8
29. Ne3
h5
30. Rb6
Ne6
31. B:g7
R:d1
32. N:d1
K:g7
33. Ke3
Nc5
34. Rd6
a5
35. c4
a4
36. Kd4
Ne6+
37. Kc3
Rb8
38. Rd5
Nf4
39. Rd2
Ne6
40. Rb2
Rd8
41. Nf2
a3
42. Rd2
Rb8
43. Nd3
Rb1
44. c5
Kf6
45. c6
Ke7
46. Nb4
Rc1+
47. Kb3
Nc5+
48. K:a3
N:e4
49. Rd4
Nd6
50. Ka4
Ke6
51. Ka5
Rc5+
52. Ka6
g5
53. a4
Ke5
54. Rd2
Rc4
55. Ka5
f5
56. Rc2
Kd4
57. Rd2+
Ke5
58. Nd3+
Kf6
59. Kb6
Nc8+
60. Kb7
Nd6+
61. Kc7
Ne4
62. Ra2
Nc3
63. Rb2
N:a4
64. Rb4
R:b4
65. N:b4
Nc5
66. Kb6
Ne6
67. Nd3
h4
68. h3
Ke7
69. Nc5
N:c5
70. K:c5
Kd8
Aronian, Levon – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.