← Thư viện Artemiev,V – Ding Liren Chess.com Classic Losers · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E15)
Artemiev,V 2679 · Ding Liren 2734
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Kh6
1. d4
Nf6
2. Nf3
e6
3. c4
b6
4. g3
Ba6
5. Nbd2
Bb7
6. Bg2
Be7
7. 0—0
0—0
8. b3
d5
9. Bb2
Nbd7
10. Rc1
Rc8
11. e3
c5
12. Qe2
Qc7
13. d:c5
b:c5
14. Rfd1
Rfd8
15. c:d5
e:d5
16. Nh4
Bf8
17. Bh3
Rb8
18. Bc3
Re8
19. Qf1
Ne5
20. Bg2
Qb6
21. B:e5
R:e5
22. Qd3
a5
23. Qc2
Ree8
24. Nb1
Rbc8
25. Qb2
Bc6
26. Nc3
d4
27. e:d4
c:d4
28. Ne2
Bd7
29. R:c8
R:c8
30. N:d4
a4
31. Qe2
a3
32. Nhf5
Re8
33. Qf3
Bc5
34. Qf4
g6
35. Ne3
Kg7
36. Bf3
Bh3
37. g4
Rd8
38. Ndc2
R:d1+
39. B:d1
h5
40. g:h5
N:h5
41. B:h5
g:h5
42. Qg3+
Qg6
43. Q:g6+
f:g6
44. b4
Bd6
45. Nc4
Be7
46. N4:a3
Be6
47. b5
Bc5
48. Nb1
B:a2
49. Nc3
Bc4
50. Ne3
Bd3
51. Ned5
Kf7
52. b6
Bd6
53. Nc7
Ke7
54. N3b5
B:b5
55. N:b5
Be5
56. Nc7
Kd7
57. Kg2
B:c7
58. b:c7
K:c7
59. Kg3
Kd6
60. Kf4
Ke6
61. Kg5
Kf7
62. h4
Kg7
63. f4
Kf7
64. f5
g:f5
65. K:f5
Kg7
66. Kg5
Kh7
67. K:h5
Kg7
68. Kg5
Kh7
69. h5
Kg7
70. h6+
Kh7
71. Kh5
Kh8
72. Kg6
Kg8
73. h7+
Kh8
74. Kh6
Artemiev,V – Ding Liren — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.