← Thư viện Artemiev,V – Giri, Anish TechM GCL 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ vua (E68)
Artemiev,V 2641 · Giri, Anish 2760
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83. Rb7+
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
0—0
5. Nc3
d6
6. Nf3
Nbd7
7. 0—0
e5
8. e4
Re8
9. h3
e:d4
10. N:d4
Nc5
11. Re1
a6
12. Bf4
Ne6
13. Be3
Rb8
14. Qd2
N:d4
15. B:d4
Be6
16. Nd5
b5
17. c:b5
a:b5
18. N:f6+
B:f6
19. B:f6
Q:f6
20. b3
c5
21. Q:d6
c4
22. e5
Qf5
23. Qb4
Red8
24. Rac1
Qd3
25. Bf1
Qf3
26. b:c4
b:c4
27. Qc3
Qa8
28. B:c4
Rdc8
29. Qd3
B:c4
30. R:c4
Q:a2
31. R:c8+
R:c8
32. Qd7
Qe6
33. Q:e6
f:e6
34. h4
h5
35. Kg2
Rc3
36. Re4
Kg7
37. Kf1
Rc2
38. Ke1
Ra2
39. Re3
Rb2
40. Re2
Rb3
41. Rd2
Rb5
42. f4
Rb3
43. Rd7+
Kf8
44. Kf2
Ra3
45. Rd2
Kf7
46. Re2
Rb3
47. Re3
Rb1
48. Ra3
Kf8
49. Ke3
Rb4
50. Kd3
Kf7
51. Rc3
Ra4
52. Rc7+
Kf8
53. Rc4
Ra3+
54. Rc3
Ra4
55. Kc2
Kf7
56. Kb3
Rd4
57. Rc4
Rd3+
58. Rc3
Rd4
59. Rc7+
Kf8
60. Kc3
Re4
61. Kd3
Ra4
62. Rc3
Kf7
63. Ke3
Kf8
64. Kf3
Ra1
65. Rc8+
Kf7
66. Rc7+
Kf8
67. Rc3
Kf7
68. Rc2
Ra3+
69. Kg2
Kf8
70. Rf2
Kf7
71. Rf3
Ra2+
72. Kh3
Ra1
73. Rf2
Kg7
74. g4
Ra3+
75. Kg2
h:g4
76. Rd2
Rf3
77. Rd7+
Kf8
78. Rd4
Kf7
79. Rb4
Kf8
80. Rb6
Kf7
81. Rb7+
Kf8
82. Rb6
Kf7
83. Rb7+
Artemiev,V – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.