← Thư viện Artemiev,V – Karjakin, Sergey Chess Stars 4.0 Blitz · 2024 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E32)
Artemiev,V 2694 · Karjakin, Sergey 2750
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. B:a4
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Qc2
0—0
5. a3
B:c3+
6. Q:c3
d5
7. Bg5
d:c4
8. Q:c4
b6
9. Rd1
Ba6
10. Qa4
h6
11. Bh4
Qd7
12. Qc2
c5
13. B:f6
g:f6
14. d:c5
Qc7
15. h4
Nd7
16. Rh3
Rfd8
17. c6
Ne5
18. Rc3
R:d1+
19. Q:d1
Rd8
20. Qc1
Rd6
21. Nf3
R:c6
22. R:c6
Q:c6
23. Q:c6
N:c6
24. e3
Bb7
25. Nd2
Kf8
26. e4
Ke7
27. Ke2
f5
28. Ke3
f:e4
29. N:e4
f5
30. Nc3
Ne5
31. f3
Ng6
32. g3
f4+
33. Kf2
Kf6
34. Bd3
Ne5
35. Be2
f:g3+
36. K:g3
Bc6
37. Nd1
Nf7
38. Ne3
Ne5
39. Ng4+
N:g4
40. f:g4
e5
41. Bd1
Bd5
42. Kf2
Bc6
43. Ke3
Bd5
44. Bf3
Be6
45. Ke4
Bb3
46. g5+
h:g5
47. h:g5+
K:g5
48. K:e5
Kg6
49. Be4+
Kg7
50. Bd5
Bd1
51. Kd6
Kf6
52. b4
Bc2
53. Bc6
Bd1
54. Bd5
Bc2
55. Bg2
Bd1
56. Bf1
Bc2
57. Kc6
Ke7
58. Kb7
Kd6
59. K:a7
Kc7
60. Bb5
Bb3
61. a4
Bc2
62. Be8
Bb3
63. a5
b:a5
64. b5
Bd5
65. Bf7
Be4
66. b6+
Kd6
67. Bb3
Kc5
68. Bc2
Bd5
69. Bd1
Kb4
70. Bc2
a4
71. B:a4
Artemiev,V – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.