← Thư viện Artemiev,V – Karjakin, Sergey Chess Stars 5.0 Blitz · 2025 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc bất quy tắc (A07)
Artemiev,V 2676 · Karjakin, Sergey 2750
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Re6
1. Nf3
d5
2. g3
c6
3. Bg2
Nf6
4. 0—0
Bg4
5. d4
e6
6. Nbd2
Be7
7. Re1
0—0
8. e4
Nbd7
9. c3
a5
10. a4
Bh5
11. Qb3
Qb6
12. Q:b6
N:b6
13. Ne5
Rfd8
14. h3
Nfd7
15. Nd3
Bg6
16. Nf4
d:e4
17. N:g6
h:g6
18. N:e4
Nc4
19. h4
Kf8
20. Ng5
Nd6
21. Bf4
Nb6
22. Nf3
Nd5
23. Bc1
Nc4
24. Bf1
Ndb6
25. Kg2
Rac8
26. Be2
Ra8
27. Rh1
Bf6
28. g4
Nd6
29. Bf4
Nd5
30. Bh2
Be7
31. Bd3
Nf6
32. Ne5
Nd7
33. N:d7+
R:d7
34. Bf4
Rc8
35. h5
g5
36. h6
g:h6
37. Be5
f6
38. B:d6
B:d6
39. R:h6
Ke7
40. Re1
Re8
41. Bg6
Rf8
42. Bf5
Kd8
43. R:e6
Be7
44. Rh7
Rc7
45. Rh6
Rd7
46. Re1
Rc7
47. b3
Ba3
48. Re6
Bb2
49. Rd6+
Ke7
50. Re6+
Kd8
51. c4
Rcf7
52. d5
c:d5
53. Rd6+
Kc7
54. R:d5
Bc3
55. Be4
Re7
56. Bf3
Bb4
57. Rb5
b6
58. Rf5
Bc3
59. c5
Be5
60. c:b6+
Kb8
61. b7
Rd8
62. Rg6
Ka7
63. Rh6
Red7
64. Rh1
Rd3
65. Rc1
Rb8
66. Rc5
R:b3
67. R:a5+
Kb6
68. Ra8
Kc7
69. a5
R8:b7
70. B:b7
K:b7
71. Re8
Rb5
72. Re6
Artemiev,V – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.