← Thư viện Azmaiparashvili,Z – Kramnik, Vladimir GpA · 2003 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E12)
Azmaiparashvili,Z 2693 · Kramnik, Vladimir 2777
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. Kd3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. a3
Bb7
5. Nc3
d5
6. c:d5
N:d5
7. Qa4+
Nd7
8. N:d5
B:d5
9. Bg5
Be7
10. B:e7
Q:e7
11. Rc1
0—0
12. R:c7
Nc5
13. R:e7
N:a4
14. Kd2
Rfc8
15. Ng5
Bb3
16. g3
Rc2+
17. Ke3
Bd5
18. f3
N:b2
19. Bh3
h6
20. N:f7
Nc4+
21. Kf2
Rf8
22. N:h6+
g:h6
23. B:e6+
B:e6
24. R:e6
Rd8
25. Rg6+
Kh7
26. Rc6
N:a3
27. R:c2
N:c2
28. Rc1
N:d4
29. Rc7+
Kg8
30. R:a7
Rb8
31. Ke3
Ne6
32. Ke4
b5
33. Kd5
Rb6
34. Ra3
Kf7
35. f4
b4
36. Rb3
Rb8
37. Kc4
Rc8+
38. K:b4
Nd4
39. Rd3
N:e2
40. Rd7+
Kg6
41. Rd6+
Kh5
42. g4+
K:g4
43. R:h6
N:f4
44. Rh7
Rc2
45. Rg7+
Kf5
46. Rh7
Kg6
47. Rh8
Nh5
48. Rg8+
Kf7
49. Rd8
R:h2
50. Rd1
Nf4
51. Rf1
Rh4
52. Kc5
Kf6
53. Kd4
Kf5
54. Ke3
Ke5
55. Kf3
Nd5
56. Re1+
Kf5
57. Rf1
Rh3+
58. Kg2+
Kg4
59. Rf8
Ne3+
60. Kf2
Nf5
61. Ke2
Kf4
62. Kd2
Ke4
63. Re8+
Kd5
64. Rd8+
Nd6
65. Ke2
Ke5
66. Rd7
Nf5
67. Rd8
Ra3
68. Re8+
Kf4
69. Rf8
Re3+
70. Kd2
Re5
71. Kd3
Azmaiparashvili,Z – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.