← Thư viện Bacrot,E – Karpov, Anatoly Match g/5 · 2000 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc Anh (A32)
Bacrot,E 2594 · Karpov, Anatoly 2696
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... b3+
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Nf3
c5
5. g3
c:d4
6. N:d4
a6
7. Bg2
Qc7
8. Qb3
Be7
9. 0—0
0—0
10. Be3
d6
11. Rac1
Nbd7
12. Rfd1
Ng4
13. Bd2
Rb8
14. h3
Ngf6
15. Be3
Ne5
16. Na4
Nfd7
17. Bf4
Ng6
18. Be3
Bf6
19. Qa3
Nc5
20. b4
N:a4
21. Q:a4
Bd7
22. Qb3
Rfc8
23. a4
Be8
24. c5
d:c5
25. b:c5
Be7
26. Qc4
Qa5
27. Nb3
Q:a4
28. Q:a4
B:a4
29. Rd3
Ne5
30. Rdc3
Nc6
31. Nd2
Bf6
32. Rd3
Bb5
33. Rd7
Rd8
34. R:d8+
R:d8
35. Ne4
Be7
36. Kf1
Nd4
37. Nc3
Bc6
38. B:c6
N:c6
39. Ne4
f5
40. Nc3
Kf7
41. Rb1
Rd7
42. Nd1
Bd8
43. Nb2
Be7
44. Nc4
e5
45. f3
Ke6
46. g4
g6
47. Rb2
Rc7
48. Rb6
Kd5
49. Nd2
B:c5
50. B:c5
K:c5
51. Rb1
b5
52. Rc1+
Kb6
53. g:f5
g:f5
54. Rb1
Nd4
55. e3
Ne6
56. Ke2
a5
57. h4
a4
58. e4
f4
59. Kd3
Nc5+
60. Ke2
Ne6
61. Kd3
Ka5
62. Ra1
Rd7+
63. Kc3
b4+
64. Kc2
Nd4+
65. Kb2
Kb5
66. Rc1
Ne2
67. Rc2
a3+
68. Ka2
Nc3+
69. Kb3
Rd3
70. Nc4
N:e4+
71. Ka2
b3+
Bacrot,E – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.