← Thư viện Carlsen, Magnus – Anand, Viswanathan 81st Tata Steel GpA · 2019 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Ruy Lopez (C77)
Carlsen, Magnus 2835 · Anand, Viswanathan 2773
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. Ne2
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. Nc3
Bc5
6. B:c6
d:c6
7. d3
Qd6
8. h3
Be6
9. Be3
Nd7
10. B:c5
N:c5
11. Qd2
Nd7
12. d4
e:d4
13. N:d4
c5
14. N:e6
f:e6
15. 0—0—0
Q:d2+
16. K:d2
Ne5
17. f4
Nc4+
18. Kc1
Ke7
19. b3
Nd6
20. e5
Nf5
21. Ne4
b6
22. g4
Nh4
23. Rhf1
Rad8
24. R:d8
R:d8
25. f5
e:f5
26. g:f5
Rf8
27. f6+
g:f6
28. e:f6+
Kf7
29. Rf4
Ng6
30. Ng5+
Ke8
31. Rf1
h6
32. Ne6
Rf7
33. Rd1
R:f6
34. N:c7+
Kf8
35. N:a6
Nf4
36. h4
Ng6
37. Rh1
Rf7
38. h5
Nf4
39. a4
Ke7
40. Nc7
Kf6
41. Nb5
Kg5
42. Nd6
Re7
43. Kb2
Re6
44. Nf7+
Kf5
45. Rd1
Kg4
46. Kc3
K:h5
47. Rh1+
Kg6
48. N:h6
Re4
49. Kb2
Re2
50. Ng4
Nd3+
51. Kc3
Nb4
52. Rh2
R:h2
53. N:h2
Kf5
54. Nf3
Ke4
55. Ne1
Kd5
56. Nd3
Nc6
57. Nf4+
Kd6
58. Kc4
Na7
59. Nd5
Kc6
60. Ne7+
Kd6
61. Nf5+
Kc6
62. Kd3
Kc7
63. Ke4
Nc6
64. Ne3
Kd6
65. Nc4+
Kc7
66. c3
Ne7
67. Ke5
Ng6+
68. Kf5
Ne7+
69. Ke6
Ng6
70. a5
b5
71. Ne3
Nf4+
72. Ke5
Ne2
73. Nd5+
Kc6
74. b4
N:c3
75. N:c3
c:b4
76. Ne2
Carlsen, Magnus – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.