← Thư viện Carlsen, Magnus – Gashimov,V 20th Amber Blindfold · 2011 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Slav (D11)
Carlsen, Magnus 2815 · Gashimov,V 2746
|◀ ◀ ▶ ▶| move 85. Kg6
1. Nf3
Nf6
2. c4
c6
3. d4
d5
4. e3
g6
5. Nbd2
Bg7
6. Bd3
0—0
7. 0—0
Na6
8. Qe2
Nc7
9. b3
c5
10. Bb2
c:d4
11. B:d4
Ne6
12. Bb2
Nc5
13. Bc2
b6
14. Rfd1
Ba6
15. b4
Ncd7
16. Bd3
Bb7
17. Rac1
Rc8
18. Nb3
e6
19. c5
b:c5
20. b:c5
Nb8
21. Nfd4
Nc6
22. N:c6
B:c6
23. Ba6
Ra8
24. Be5
Ne4
25. B:g7
K:g7
26. f3
Nf6
27. Nd4
Qc7
28. Bb5
B:b5
29. N:b5
Qe7
30. e4
Rfd8
31. Nd6
Ne8
32. N:e8+
Q:e8
33. e:d5
R:d5
34. R:d5
e:d5
35. Q:e8
R:e8
36. c6
Kf6
37. c7
Rc8
38. Kf2
Ke5
39. Ke3
Kd6
40. Kd4
R:c7
41. R:c7
K:c7
42. K:d5
Kb6
43. Ke5
Kb5
44. Kf6
Kb4
45. f4
Ka3
46. K:f7
K:a2
47. g4
a5
48. f5
g:f5
49. g:f5
a4
50. f6
a3
51. Kg8
Kb3
52. f7
a2
53. f8=Q
a1=Q
54. Qf3+
Kc4
55. Qf4+
Kd5
56. K:h7
Qa7+
57. Kg6
Qa6+
58. Qf6
Qe2
59. h4
Kc5
60. h5
Qe8+
61. Kh6
Kd5
62. Kg5
Qg8+
63. Kf4
Qb8+
64. Kg4
Qb4+
65. Kg5
Qd2+
66. Kg6
Kc4
67. h6
Qg2+
68. Kf7
Qb7+
69. Kg8
Qb8+
70. Qf8
Qg3+
71. Kh8
Qe5+
72. Qg7
Qe4
73. h7
Kd3
74. Qd7+
Ke2
75. Kg8
Qg6+
76. Kf8
Qh6+
77. Qg7
Qf4+
78. Qf7
Qh6+
79. Ke7
Qh4+
80. Ke8
Qa4+
81. Kf8
Qd4
82. Qh5+
Kf2
83. h8=Q
Qd6+
84. Kf7
Qd7+
85. Kg6
Carlsen, Magnus – Gashimov,V — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.