← Thư viện Carlsen, Magnus – Gashimov,V 3rd Pearl Spring · 2010 · Kết quả 1/2-1/2 · Ván cờ Nga (C49)
Carlsen, Magnus 2826 · Gashimov,V 2719
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... B:g8
1. e4
e5
2. Nf3
Nf6
3. Nc3
Nc6
4. Bb5
Bb4
5. 0—0
0—0
6. d3
B:c3
7. b:c3
d6
8. Re1
Bd7
9. Rb1
a6
10. B:c6
B:c6
11. Bg5
h6
12. Bh4
b6
13. Nd2
g5
14. Bg3
Ne8
15. d4
f6
16. c4
Ng7
17. c3
Qe8
18. f3
Qg6
19. Nf1
g4
20. f:g4
B:e4
21. Rb2
Rae8
22. Rf2
e:d4
23. c:d4
h5
24. g:h5
N:h5
25. Re3
Bc6
26. Rc3
Re4
27. c5
b:c5
28. d:c5
d5
29. B:c7
d4
30. Rd3
Rg4
31. Ng3
Re8
32. R:d4
R:d4
33. Q:d4
N:g3
34. B:g3
Re1+
35. Rf1
R:f1+
36. K:f1
Qb1+
37. Be1
Bb5+
38. Kf2
Q:a2+
39. Kg3
Kf7
40. Bc3
Qe6
41. Qf4
Bc6
42. h4
a5
43. Qc7+
Bd7
44. Qf4
a4
45. h5
a3
46. Kh2
a2
47. Qh4
Qe7
48. Qf2
Qe6
49. Qc2
Qf5
50. Q:f5
B:f5
51. c6
Be4
52. c7
Bf5
53. Kg3
Bc8
54. Kf4
Bb7
55. Ba1
Bc8
56. g3
Bb7
57. g4
Ba6
58. Kg3
Bc8
59. Kh4
Ba6
60. Bb2
Bb7
61. h6
Kg6
62. h7
K:h7
63. Kh5
Bc8
64. B:f6
Kg8
65. Ba1
Kf7
66. g5
Ke8
67. g6
Be6
68. g7
Kd7
69. Be5
a1=B
70. B:a1
K:c7
71. g8=Q
B:g8
Carlsen, Magnus – Gashimov,V — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.