← Thư viện Carlsen, Magnus – Grischuk, Alexander 2nd Norway Chess 2014 · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Grünfeld (D91)
Carlsen, Magnus 2881 · Grischuk, Alexander 2792
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... B:a4
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. Nf3
Bg7
5. Bg5
Ne4
6. Bf4
N:c3
7. b:c3
c5
8. c:d5
c:d4
9. c:d4
Q:d5
10. e3
0—0
11. Be2
Nc6
12. 0—0
Bf5
13. Qa4
Qa5
14. Q:a5
N:a5
15. Rfc1
Rfc8
16. Nd2
R:c1+
17. R:c1
Rc8
18. R:c8+
B:c8
19. Bf3
Nc6
20. Bc7
Kf8
21. Nb3
Ke8
22. Nc5
e6
23. B:c6+
b:c6
24. Bb8
a6
25. Bd6
Bf6
26. Kf1
Bd8
27. Ke2
Bb6
28. Na4
Bd8
29. Nc5
Bb6
30. Ne4
Kd7
31. Be5
Bd8
32. Bf6
Bb6
33. Ng5
c5
34. N:h7
Bb7
35. g4
Bd5
36. a3
Bc4+
37. Kd1
Bd5
38. Ng5
c:d4
39. B:d4
B:d4
40. e:d4
f6
41. Nh7
Ke7
42. g5
f:g5
43. Kd2
e5
44. Ke3
Ke6
45. Nf8+
Kf5
46. d:e5
K:e5
47. N:g6+
Kf6
48. Kd4
Bg2
49. Ne5
Kf5
50. Nd3
Kg4
51. Ke3
Kh3
52. Nc5
a5
53. f3
g4
54. f:g4
K:g4
55. Nb3
a4
56. Nc5
Bc6
57. Kf2
Kh3
58. Kg1
Kg4
59. Nd3
Bb5
60. Nb4
Kh3
61. Na2
Be8
62. Nc3
Kg4
63. Nd1
Bb5
64. Nf2+
Kf3
65. h4
Be8
66. Nd1
Kg3
67. Nc3
K:h4
68. Kf2
Kg4
69. Ke3
Kf5
70. Kd4
Ke6
71. Kc5
Ke7
72. N:a4
B:a4
73. Kb4
Be8
74. a4
B:a4
Carlsen, Magnus – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.