← Thư viện Carlsen, Magnus – Karjakin, Sergey Corus A · 2009 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D11)
Carlsen, Magnus 2776 · Karjakin, Sergey 2706
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... R:f3+
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. e3
a6
5. Bd3
Bg4
6. Nbd2
Nbd7
7. Qc2
e6
8. 0—0
d:c4
9. B:c4
Be7
10. e4
0—0
11. Bd3
h6
12. h3
Bh5
13. e5
Nd5
14. g4
Nb4
15. Bh7+
Kh8
16. Qb1
f5
17. e:f6
N:f6
18. g:h5
N:h7
19. Ne5
Kg8
20. Qg6
Rf6
21. Qg4
Ng5
22. Ndc4
Nd5
23. h4
Nf7
24. Kh1
Bf8
25. Be3
Ne7
26. Nb6
Ra7
27. Ned7
Rf5
28. Rg1
Nd5
29. N:d5
R:d5
30. N:f8
Q:f8
31. Rg3
Ra8
32. Rag1
Kh8
33. Q:e6
R:h5
34. Qg4
g6
35. d5
Ne5
36. Bd4
Qf6
37. B:e5
Q:e5
38. d:c6
b:c6
39. Rd1
Rg8
40. Qd4
Q:d4
41. R:d4
g5
42. Rc3
Rf8
43. Kg1
Rf6
44. h:g5
R:g5+
45. Kf1
Kg7
46. Rdc4
Ra5
47. a3
Rb5
48. Rc2
Rd6
49. a4
Rb6
50. b4
a5
51. b:a5
Ra6
52. Rg4+
Kf7
53. Rc5
Rd5
54. Rgc4
R:a5
55. R:c6
Rd1+
56. Ke2
Ra1
57. Rf4+
Ke7
58. Rcc4
h5
59. Rb4
Ra2+
60. Kf3
Ra3+
61. Kg2
Ke6
62. Rbe4+
Kd6
63. f3
Ra2+
64. Kh3
Ra1
65. Rd4+
Ke6
66. Rb4
Rg5
67. Rfe4+
Kf6
68. Rf4+
Ke6
69. Rb6+
Ke7
70. Rb2
Rh1+
71. Rh2
Ra1
72. Kh4
Rg8
73. Rd4
Kf6
74. Rf4+
Ke5
75. Rb4
Kf5
76. Kh3
Ra3
77. Rf2
Ra8
78. Rb5+
Kf4
79. R:h5
R:f3+
Carlsen, Magnus – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.