← Thư viện Carlsen, Magnus – Maghsoodloo,Parham 45th Olympiad 2024 · 2024 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Caro-Kann (B12)
Carlsen, Magnus 2832 · Maghsoodloo,Parham 2723
|◀ ◀ ▶ ▶| move 87... Ke7
1. e4
c6
2. d4
d5
3. e5
Bf5
4. Nd2
e6
5. Nb3
Nd7
6. Nf3
Ne7
7. Be2
h6
8. 0—0
Bh7
9. a4
a5
10. Bd2
Qb6
11. Rc1
g5
12. Kh1
Ng6
13. Bd3
Bb4
14. Be3
Qc7
15. Nfd2
Nh4
16. B:h7
R:h7
17. c3
Be7
18. c4
Nf8
19. f4
Nf5
20. Bg1
g:f4
21. c:d5
e:d5
22. R:f4
Ng7
23. Qc2
h5
24. Rcf1
Nge6
25. Rf5
Qb6
26. Nb1
h4
27. h3
Rg7
28. Nc3
Bg5
29. Nd2
Qa6
30. R1f3
Rd8
31. Nf1
Rd7
32. Nh2
Qc4
33. b3
Qb4
34. Ne2
Ng6
35. Ng4
Ne7
36. Rf6
Qd2
37. Q:d2
B:d2
38. Be3
B:e3
39. R:e3
c5
40. d:c5
d4
41. Rd3
Nc6
42. R:e6+
f:e6
43. Nf6+
Kf8
44. N:d7+
R:d7
45. g3
Kg8
46. g:h4
Rd5
47. Kg2
Kh7
48. Rd2
R:c5
49. N:d4
N:d4
50. R:d4
b5
51. Kf3
R:e5
52. Re4
Rf5+
53. Ke3
b:a4
54. b:a4
Rh5
55. Rg4
Kh6
56. Kd4
Rd5+
57. Kc4
Re5
58. Kd4
Rd5+
59. Ke3
Rh5
60. Re4
Kg7
61. Kf3
Kf6
62. Kg4
Rh8
63. Rf4+
Kg6
64. Re4
Kf6
65. h5
Rg8+
66. Kf3
Rg5
67. Rh4
Kg7
68. h6+
Kh7
69. Re4
Rh5
70. Kg4
R:h6
71. Re5
Rg6+
72. Kf4
Rf6+
73. Kg3
Rg6+
74. Kh2
Rf6
75. R:a5
Rf3
76. Rg5
Ra3
77. a5
Kh6
78. h4
Ra4
79. Kg3
Ra3+
80. Kf4
Ra4+
81. Ke3
R:h4
82. Re5
Kg7
83. a6
Ra4
84. R:e6
Kf7
85. Rh6
Kg7
86. Rb6
Kf7
87. Kd3
Ke7
Carlsen, Magnus – Maghsoodloo,Parham — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.