← Thư viện Carlsen, Magnus – Nakamura, Hikaru 3rd Norway Chess 2015 · 2015 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D56)
Carlsen, Magnus 2876 · Nakamura, Hikaru 2802
|◀ ◀ ▶ ▶| move 95... Kg7
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
Be7
5. Bg5
h6
6. Bh4
0—0
7. e3
Ne4
8. B:e7
Q:e7
9. Rc1
c6
10. Qc2
N:c3
11. Q:c3
d:c4
12. B:c4
b6
13. 0—0
Nd7
14. Rfd1
Bb7
15. h3
c5
16. d5
e:d5
17. B:d5
B:d5
18. R:d5
Nf6
19. Rd3
Rad8
20. Rcd1
R:d3
21. Q:d3
Rc8
22. a4
c4
23. Qc2
Qe4
24. Nd4
c3
25. Qb3
Qd5
26. Qc2
Qe4
27. Q:e4
N:e4
28. b3
Nd2
29. Rc1
a5
30. Rc2
Nb1
31. Rc1
Nd2
32. Rc2
Nb1
33. Nb5
Kf8
34. f3
Rd8
35. Nd4
Rc8
36. Rc1
Na3
37. Nc2
N:c2
38. R:c2
Rc5
39. Kf2
b5
40. a:b5
R:b5
41. R:c3
g6
42. f4
h5
43. Rc8+
Kg7
44. Ra8
R:b3
45. R:a5
Rb2+
46. Kf3
Rb3
47. Ra7
Rc3
48. Re7
Rb3
49. Kg3
Rb2
50. Kf3
Rb3
51. g4
h:g4+
52. h:g4
Rb1
53. Rd7
Rf1+
54. Ke4
Rg1
55. g5
Ra1
56. Ke5
Ra3
57. e4
Ra5+
58. Kd6
Ra6+
59. Ke5
Ra5+
60. Rd5
Ra4
61. Rc5
Ra1
62. Rc2
Rf1
63. Rc7
Re1
64. Ra7
Rg1
65. Ra4
Rf1
66. Ra6
Re1
67. Kd4
Rd1+
68. Ke3
Re1+
69. Kf3
Rf1+
70. Kg3
Re1
71. e5
Re3+
72. Kf2
Rb3
73. Rd6
Ra3
74. Rd8
Rc3
75. Ke2
Ra3
76. Rd3
Ra1
77. Ke3
Re1+
78. Kd4
Rf1
79. Ke4
Ra1
80. Rd7
Ra4+
81. Rd4
Ra5
82. Rc4
Kf8
83. Rc8+
Kg7
84. Rc7
Kf8
85. Kd4
Ra4+
86. Rc4
Ra5
87. Rc8+
Kg7
88. e6
f:e6
89. Rc5
Ra7
90. Ke5
Rf7
91. Rc4
Rf5+
92. K:e6
Kg8
93. Rc8+
Kg7
94. Rc7+
Kg8
95. Rc8+
Kg7
Carlsen, Magnus – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.