← Thư viện Carlsen, Magnus – Nepomniachtchi, Ian CCT Final KO 2024 · 2024 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D41)
Carlsen, Magnus 2831 · Nepomniachtchi, Ian 2755
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78. Kf7
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
c5
5. c:d5
c:d4
6. Q:d4
e:d5
7. Bg5
Be7
8. e3
0—0
9. Be2
h6
10. B:f6
B:f6
11. Qd2
Be6
12. 0—0
Qd7
13. Rfd1
Rd8
14. Nd4
Nc6
15. N:e6
f:e6
16. Ne4
Qe7
17. N:f6+
Q:f6
18. Rac1
Rac8
19. h3
a6
20. b4
Ne5
21. Qd4
Nd7
22. Bg4
Ne5
23. Be2
Nd7
24. Qd2
Ne5
25. b5
a:b5
26. B:b5
Nc4
27. B:c4
d:c4
28. R:c4
Ra8
29. Ra4
R:a4
30. Q:d8+
Q:d8
31. R:d8+
Kf7
32. Rd7+
Kf6
33. R:b7
R:a2
34. Rb5
g5
35. g4
Ra1+
36. Kg2
Ra2
37. h4
g:h4
38. Rh5
Kg6
39. R:h4
Ra4
40. Kg3
Rb4
41. Rh5
Ra4
42. Rb5
Kf6
43. f4
Ra6
44. Kf3
Rc6
45. Rh5
Kg6
46. Ke4
Rc3
47. Ra5
Kf6
48. Ra6
Rc4+
49. Kf3
Kf7
50. f5
h5
51. f:e6+
Ke7
52. g:h5
Rh4
53. Ra5
K:e6
54. e4
Rh3+
55. Kg4
Re3
56. Kf4
Rh3
57. Ra6+
Ke7
58. h6
Kf7
59. e5
Rh5
60. h7
Kg7
61. Ra7+
Kg6
62. e6
Kf6
63. e7
Rh4+
64. Kf3
R:h7
65. e8=Q
R:a7
66. Qc6+
Kg7
67. Kg4
Re7
68. Kf5
Kf8
69. Qd6
Ke8
70. Qc6+
Kf8
71. Qc4
Kg7
72. Qb3
Rf7+
73. Ke6
Rf6+
74. Ke7
Rg6
75. Qc3+
Kg8
76. Qe5
Rh6
77. Qg5+
Kh7
78. Kf7
Carlsen, Magnus – Nepomniachtchi, Ian — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.