← Thư viện Carlsen, Magnus – Praggnanandhaa,R 12th Norway Chess 2024 · 2024 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C81)
Carlsen, Magnus 2830 · Praggnanandhaa,R 2747
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... Kh8
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
N:e4
6. d4
b5
7. Bb3
d5
8. d:e5
Be6
9. Qe2
Be7
10. Rd1
0—0
11. c3
f5
12. e:f6
B:f6
13. Nbd2
Nc5
14. Bc2
Re8
15. Nf1
Bf7
16. Be3
Ne4
17. Ng3
N:g3
18. h:g3
Ne5
19. N:e5
B:e5
20. a4
c6
21. Qd2
Qd6
22. Re1
Bg6
23. B:g6
Q:g6
24. Bd4
B:d4
25. Q:d4
b:a4
26. Q:a4
c5
27. Qd7
Rad8
28. Qc7
d4
29. c:d4
c:d4
30. Qc4+
Kh8
31. R:e8+
Q:e8
32. Rd1
Qd7
33. Q:a6
d3
34. b4
h6
35. Qc4
d2
36. Qe2
Qd3
37. Q:d3
R:d3
38. f3
Kh7
39. Kf2
Rb3
40. R:d2
R:b4
41. Rd5
Rb2+
42. Kg1
Rb7
43. Kh2
g6
44. Kh3
h5
45. g4
h:g4+
46. K:g4
Kh6
47. Ra5
Rb4+
48. f4
Rb2
49. Kh3
Rb4
50. g3
Kg7
51. Kh4
Rc4
52. Ra7+
Kf6
53. Kg4
Rc3
54. Ra5
Rb3
55. Kh3
Rc3
56. Re5
Rc2
57. g4
Rc3+
58. Kg2
Ra3
59. Kf2
Kf7
60. Re3
Ra1
61. Rb3
Kg7
62. Kg3
Rf1
63. Rb7+
Kg8
64. Ra7
Kf8
65. Ra4
Rh1
66. Kf3
Rg1
67. g5
Rf1+
68. Ke4
Kg7
69. Ra7+
Kg8
70. Ke5
Rf2
71. Kf6
R:f4+
72. K:g6
Rf8
73. Rg7+
Kh8
74. Rh7+
Kg8
75. Rg7+
Kh8
Carlsen, Magnus – Praggnanandhaa,R — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.