← Thư viện Carlsen, Magnus – Stefanova,A Corus B · 2005 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D15)
Carlsen, Magnus 2553 · Stefanova,A 2491
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Kb1
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
a6
5. c5
Nbd7
6. Bf4
Nh5
7. e3
b6
8. c:b6
Q:b6
9. Bd3
N:f4
10. e:f4
Q:b2
11. Rc1
g6
12. 0—0
Bh6
13. Qa4
Qb7
14. Rc2
Nb6
15. Qa5
Nc4
16. B:c4
d:c4
17. Rb1
Qa7
18. Ne5
B:f4
19. N:c6
Qc7
20. Rb6
B:h2+
21. Kh1
Be6
22. d5
Bg4
23. Nb5
Qf4
24. Qb4
0—0
25. N:e7+
Kg7
26. Nd6
f6
27. Rb7
Kh8
28. Q:c4
Rab8
29. g3
B:g3
30. f:g3
Q:d6
31. Qc7
Bf3+
32. Kg1
Q:c7
33. Rb:c7
Rbd8
34. R2c5
Rd6
35. Kf2
Be4
36. Ke3
Bb1
37. a3
Rf7
38. Rc1
Ba2
39. N:g6+
Kg7
40. R:f7+
K:f7
41. Nf4
Rd7
42. Kd4
a5
43. Rc6
Rb7
44. Kc5
Rb3
45. Rc7+
Ke8
46. Kd6
Rb6+
47. Rc6
Rb3
48. Ne6
Kf7
49. Nd8+
Ke8
50. Rc8
R:a3
51. Ne6+
Kf7
52. Rf8+
Kg6
53. Rg8+
Kf5
54. Nd4+
Ke4
55. Rg4+
Ke3
56. Nf5+
Kd2
57. Rf4
Ke1
58. Rd4
Ke2
59. Ke7
B:d5
60. R:d5
a4
61. K:f6
Rd3
62. Ra5
a3
63. Ke5
Kd2
64. Ke4
h5
65. Ra8
Rc3
66. Rd8+
Kc1
67. Ra8
Kb2
68. Ne3
Rc7
69. Rb8+
Kc1
70. Kd3
a2
71. Ra8
Kb1
72. Rb8+
Kc1
73. Ra8
Kb1
Carlsen, Magnus – Stefanova,A — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.