← Thư viện Carlsen, Magnus – Volokitin,And Aerosvit · 2008 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D56)
Carlsen, Magnus 2765 · Volokitin,And 2684
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... f5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Be7
5. Bg5
h6
6. Bh4
0—0
7. e3
Ne4
8. B:e7
Q:e7
9. Rc1
c6
10. Bd3
N:c3
11. R:c3
Nd7
12. Qc2
d:c4
13. B:c4
e5
14. Qe4
Re8
15. 0—0
e:d4
16. Q:e7
R:e7
17. N:d4
g6
18. Rd1
a6
19. f3
c5
20. Ne2
b5
21. Bd5
Ra7
22. Nf4
Kg7
23. b3
b4
24. Rcd3
a5
25. e4
a4
26. R3d2
a:b3
27. B:b3
Nb6
28. Rc1
Rec7
29. Rdc2
g5
30. Nd5
N:d5
31. e:d5
Ra5
32. Rc4
Ba6
33. d6
Rd7
34. R:c5
R:c5
35. R:c5
R:d6
36. Rc7
Rf6
37. Kf2
g4
38. Ke3
Bf1
39. Rc2
g:f3
40. g:f3
Bh3
41. Rc7
Bg2
42. f4
Rf5
43. Rd7
Bc6
44. Rd6
Bh1
45. Rd4
Rh5
46. Rd2
Rh3+
47. Kd4
Rf3
48. Rd1
Bg2
49. Ke5
Re3+
50. Kd6
Bh3
51. Kc5
Re2
52. K:b4
R:h2
53. a4
Rf2
54. Rd4
h5
55. a5
Bf1
56. Bc4
h4
57. B:f1
R:f1
58. f5
h3
59. Rh4
Rh1
60. a6
h2
61. a7
Ra1
62. R:h2
R:a7
63. Kc5
Rd7
64. Kc6
Rd3
65. Ra2
Kf6
66. Ra7
Rd8
67. Kc5
Rd1
68. Kc4
Rd2
69. Kc5
Rf2
70. Kd4
R:f5
71. Ke3
Rf1
72. Ra5
Kg6
73. Ra8
Kf5
74. Ke2
Rf4
75. Ke3
f6
76. Rb8
Ra4
77. Kf3
Ra3+
78. Kf2
Kg5
79. Rb4
f5
Carlsen, Magnus – Volokitin,And — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.