← Thư viện Cheparinov,I – Carlsen, Magnus WCC · 2005 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ hậu (E15)
Cheparinov,I 2618 · Carlsen, Magnus 2570
|◀ ◀ ▶ ▶| move 85... Rf3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Ba6
5. b3
b5
6. Nbd2
Bb4
7. Bg2
b:c4
8. b:c4
B:c4
9. Rb1
Nc6
10. R:b4
B:e2
11. Q:e2
N:b4
12. Nc4
0—0
13. 0—0
Rb8
14. Nfe5
d6
15. Nc6
N:c6
16. B:c6
Qc8
17. a4
Nd5
18. Ne3
Nb4
19. Bg2
Qa6
20. Qd1
Qd3
21. Bf3
d5
22. Ng4
Q:d1
23. R:d1
Nc6
24. Ba3
Rfc8
25. Be2
Rb3
26. Bc5
a5
27. Bb5
Nb4
28. Bd7
Rd8
29. Ne5
Nd3
30. R:d3
R:d3
31. N:d3
R:d7
32. Kf1
Rd8
33. Ke2
f6
34. Kd2
Kf7
35. Kc2
h5
36. Ba3
h4
37. g4
h3
38. Bb2
Ke7
39. Nc5
Ra8
40. Bc3
Kd6
41. B:a5
e5
42. Bb4
e:d4
43. Kd3
Kc6
44. K:d4
Re8
45. Kd3
g6
46. Nb3
Re4
47. Nd4+
Kb6
48. f3
Re8
49. Nb3
Ra8
50. Nc5
Kc6
51. Kd4
Re8
52. Kd3
d4
53. Nb3
Kd5
54. N:d4
c5
55. Nb5
Kc6
56. Bd2
Ra8
57. Nc3
Rd8+
58. Kc2
c4
59. Ne2
Rd3
60. Bc3
Kb7
61. Nd4
Ka6
62. a5
f5
63. g5
f4
64. Kb2
Rd1
65. Ka3
Rh1
66. Bd2
R:h2
67. B:f4
Rd2
68. Nc6
Rd3+
69. Ka4
R:f3
70. Nb4+
Ka7
71. Be5
Rf5
72. Bd6
R:g5
73. Nc6+
Kb7
74. Nd8+
Ka6
75. Ne6
R:a5+
76. Kb4
Ra2
77. K:c4
h2
78. B:h2
R:h2
79. Kd5
Rf2
80. Ke5
Rf1
81. Nf4
g5
82. Nh5
g4
83. Ke4
Kb5
84. Ng3
Rf2
85. Nh1
Rf3
Cheparinov,I – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.