← Thư viện Cheparinov,I – Carlsen, Magnus WCC · 2005 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D38)
Cheparinov,I 2618 · Carlsen, Magnus 2570
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... Re8+
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Bb4
5. Bg5
c5
6. c:d5
e:d5
7. e3
0—0
8. Qc2
Be6
9. Bd3
h6
10. Bh4
c4
11. Be2
Nbd7
12. 0—0
Qa5
13. Nd2
Rfe8
14. f3
b5
15. e4
Bf5
16. a4
B:c3
17. b:c3
b4
18. c:b4
Q:b4
19. Rab1
Qa3
20. B:c4
Bg6
21. Bb3
Rac8
22. Qd3
Kh7
23. Rfe1
Re6
24. Qe3
Rec6
25. Ra1
Qb4
26. e5
Rc3
27. Qf2
Nh5
28. B:d5
Rd3
29. Ne4
Nf4
30. Rab1
Q:a4
31. Ra1
Q:d4
32. Q:d4
R:d4
33. Bb3
N:e5
34. Bg3
Ned3
35. B:f4
N:f4
36. R:a7
B:e4
37. f:e4
f6
38. Ra2
Rc3
39. Bd5
N:d5
40. e:d5
R:d5
41. Rae2
h5
42. g3
Kh6
43. Kg2
Rcd3
44. Rf2
R3d4
45. Re7
h4
46. Re8
Kg6
47. Re3
h:g3
48. h:g3
Kg5
49. Re7
g6
50. Re6
f5
51. Re3
Kg4
52. Ra3
g5
53. Rb3
Re5
54. Ra3
Rde4
55. Rb3
Re3
56. Rfb2
R:b3
57. R:b3
Re2+
58. Kg1
Ra2
59. Rc3
Kh3
60. Rf3
Ra5
61. Kf1
g4
62. Rb3
Ra2
63. Rb5
K:g3
64. R:f5
Ra1+
65. Ke2
Kg2
66. Rf2+
Kh3
67. Rf8
g3
68. Rh8+
Kg2
69. Re8
Kg1
70. Rg8
g2
71. Rg7
Ra8
72. Rh7
Re8+
Cheparinov,I – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.