← Thư viện Christiansen,L – Nakamura, Hikaru ch-USA · 2010 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C03)
Christiansen,L 2578 · Nakamura, Hikaru 2733
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... Kg7
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nd2
Be7
4. Ngf3
Nf6
5. e5
Nfd7
6. Bd3
c5
7. c3
Nc6
8. 0—0
g5
9. d:c5
N:c5
10. Bb5
h6
11. Nb3
Bd7
12. N:c5
B:c5
13. Qe2
Bb6
14. Be3
a6
15. B:c6
b:c6
16. B:b6
Q:b6
17. b4
c5
18. Qe3
Rc8
19. Rfc1
Qc7
20. h3
Rg8
21. b:c5
Q:c5
22. Nd4
Rg6
23. Rab1
Bb5
24. Rb4
Kf8
25. Qd2
Kg8
26. a4
Be8
27. Ne2
f6
28. Qd4
f:e5
29. Q:e5
Qc7
30. Qd4
a5
31. Rb6
B:a4
32. Ra1
Bc2
33. R:a5
Bd1
34. Ng3
Q:c3
35. R:d5
Q:d4
36. R:d4
Bc2
37. Rd7
Rf6
38. Nh5
Rf7
39. R:f7
K:f7
40. Rb7+
Kf8
41. Nf6
Bg6
42. Nd7+
Kg8
43. Ne5
Bh5
44. Re7
Re8
45. Rc7
Rb8
46. Nd7
Rb1+
47. Kh2
Bf7
48. Nf6+
Kg7
49. Ng4
Rb5
50. N:h6
K:h6
51. R:f7
Kg6
52. Rf8
Rb4
53. Kg3
Ra4
54. Rf3
Rb4
55. Re3
Kf5
56. Kf3
Rf4+
57. Ke2
Ra4
58. g4+
Kf6
59. Kf3
e5
60. Rb3
Kg6
61. Rb6+
Kf7
62. Rh6
Rf4+
63. Ke3
Ra4
64. f3
Rb4
65. Rh5
Kf6
66. Rh6+
Kf7
67. h4
g:h4
68. R:h4
Ra4
69. Rh6
Rb4
70. g5
Rf4
71. Ra6
Rf5
72. g6+
Kg7
Christiansen,L – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.