← Thư viện Cramling, Pia – Smyslov, Vasily Women-Veterans · 1996 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E12)
Cramling, Pia 2545 · Smyslov, Vasily 2510
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. K:g5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. a3
d5
5. Nc3
Be7
6. Qc2
c5
7. c:d5
e:d5
8. e4
d:e4
9. N:e4
Nbd7
10. Bc4
0—0
11. Neg5
b5
12. Bd5
Rb8
13. Bf4
Bb7
14. B:f7+
R:f7
15. N:f7
K:f7
16. Ng5+
Kg8
17. Qf5
Nf8
18. B:b8
Q:b8
19. 0—0
h6
20. Rfe1
Bd6
21. Nf3
Bc8
22. Qc2
c4
23. a4
a6
24. a:b5
a:b5
25. b3
Qc7
26. b:c4
b:c4
27. Ra4
Be6
28. R:e6
N:e6
29. R:c4
Qa5
30. Ra4
Qd5
31. Qc8+
Nf8
32. Qc4
Q:c4
33. R:c4
Kf7
34. Ra4
Ke6
35. Kf1
Nd5
36. g3
Nd7
37. Ra7
g5
38. h3
N7f6
39. Ke2
Kf5
40. Nd2
Nc3+
41. Kd3
Nd1
42. Ke2
Nc3+
43. Ke3
Nfd5+
44. Kd3
Nd1
45. Ra5
Ke6
46. Ne4
Nb2+
47. Ke2
Nc4
48. Ra8
Bc7
49. Nc5+
Kf5
50. Rf8+
Kg6
51. Ne6
Bd6
52. Rc8
Ndb6
53. Rc6
Kf7
54. Nc5
Ke7
55. Ne4
Kd7
56. d5
Bf8
57. g4
Be7
58. Ng3
Bd8
59. Nf5
Bc7
60. R:h6
N:d5
61. Kd3
Nb2+
62. Kd4
Nf4
63. Rh7+
Kc6
64. Ke4
Nbd3
65. Nd4+
Kb6
66. f3
Nf2+
67. Kf5
N2:h3
68. Nb3
Bd8
69. Nd2
Kc6
70. Ne4
Ng1
71. N:g5
B:g5
72. K:g5
Ne6+
73. Kf6
N:f3
74. Rh3
Ned4
75. g5
N:g5
76. K:g5
Cramling, Pia – Smyslov, Vasily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.