← Thư viện Ding Liren – Grischuk, Alexander 41st Olympiad Open 2014 · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ vua (E60)
Ding Liren 2742 · Grischuk, Alexander 2795
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77. Kd3
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. g3
c6
4. Nf3
d5
5. c:d5
c:d5
6. Bg2
Bg7
7. Ne5
Ne4
8. Nd2
Nd7
9. N:e4
d:e4
10. 0—0
0—0
11. Bf4
Nf6
12. e3
Be6
13. Qe2
Rc8
14. Rfc1
R:c1+
15. R:c1
B:a2
16. Nc4
Qc8
17. Qc2
B:c4
18. Q:c4
Qf5
19. Qc5
Nd5
20. Q:a7
N:f4
21. g:f4
Qb5
22. Qa3
Bf6
23. B:e4
Kg7
24. Kg2
Rd8
25. Rc5
Qd7
26. h3
b6
27. Rc6
Qb7
28. Qb3
Qd7
29. Q:b6
Rc8
30. b4
R:c6
31. Q:c6
Q:c6
32. B:c6
e6
33. b5
Bd8
34. d5
Bc7
35. d:e6
f:e6
36. Kf3
Kf6
37. Ke4
Bb6
38. Kd3
Kf7
39. Bf3
Kf6
40. Bg4
Kf7
41. Bf3
Kf6
42. Be4
Kf7
43. Bb7
Kf6
44. Kc4
Ke7
45. Bf3
Kf7
46. Kb4
Kf6
47. Be2
Kf7
48. Kc4
Kf6
49. Bd1
Ba7
50. Bf3
Bb6
51. Be2
Ba7
52. h4
h5
53. Bd3
Bb6
54. Kb4
Kf7
55. Bf1
Ke7
56. Bg2
Kf7
57. Bh3
Ke7
58. Bf1
Kf7
59. Bd3
Kg7
60. Be4
Kf6
61. Bc2
Kf7
62. Kc4
Kf6
63. Bd3
Kf7
64. Be2
Kf6
65. Bd1
Ba7
66. Kd3
Bb6
67. f3
Kf7
68. Bc2
Kf6
69. Bb3
Ke7
70. Bc2
Kf6
71. Bb1
Kf7
72. Ba2
Ke7
73. Bc4
Bc7
74. Ke2
Kf6
75. Bd3
Kf7
76. Bc2
Kf6
77. Kd3
Ding Liren – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.