← Thư viện Ding Liren – Grischuk, Alexander Vugar Gashimov Mem 2019 · 2019 · Kết quả 1-0 · Ấn Độ vua (E60)
Ding Liren 2812 · Grischuk, Alexander 2771
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77. Qf4
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. f3
c5
4. d5
d6
5. e4
e6
6. Nc3
e:d5
7. c:d5
Bg7
8. Nge2
Nbd7
9. Ng3
h5
10. Be2
Nh7
11. Nf1
Qh4+
12. g3
Qe7
13. Ne3
0—0
14. a4
Ne5
15. 0—0
Bh3
16. Re1
Rae8
17. Bd2
a6
18. Ra3
Qc7
19. f4
Nd7
20. B:h5
c4
21. Bf3
Nc5
22. Qc2
Nb3
23. R:b3
c:b3
24. Q:b3
Kh8
25. Ncd1
f5
26. Nf2
f:e4
27. B:e4
Bf5
28. Rc1
Qd7
29. Bf3
Nf6
30. Rc4
Qe7
31. N:f5
g:f5
32. Kg2
Rc8
33. Rb4
Rc7
34. a5
Nd7
35. Bd1
Qf7
36. R:b7
R:b7
37. Q:b7
Rb8
38. Qc6
R:b2
39. Bc2
Bd4
40. Nd3
Qe7
41. Kf1
Rb8
42. Ne1
Nc5
43. Nf3
Bf6
44. B:f5
Rb3
45. Qc8+
Kg7
46. Ng5
B:g5
47. f:g5
Rf3+
48. Kg2
Qe2+
49. Kh3
R:f5
50. Q:f5
Q:d2
51. Qf6+
Kg8
52. Qg6+
Kh8
53. Q:d6
Nd3
54. Qh6+
Kg8
55. Qe6+
Kg7
56. Qe7+
Kg8
57. d6
Nf2+
58. Kh4
Qd4+
59. Kh5
Qd1+
60. g4
N:g4
61. Qe8+
Kg7
62. Qd7+
Kh8
63. Q:g4
Q:d6
64. Qc8+
Kg7
65. Qc3+
Kh7
66. Qc2+
Kg7
67. h4
Qe6
68. Qc7+
Kh8
69. Qd8+
Kh7
70. Qc7+
Kh8
71. Qb6
Qc4
72. Qd8+
Kg7
73. Qe7+
Kg8
74. Kh6
Qc6+
75. g6
Qc1+
76. Qg5
Qd1
77. Qf4
Ding Liren – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.