← Thư viện Ding Liren – Karjakin, Sergey CHN-RUS Super Go 2015 · 2015 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A29)
Ding Liren 2749 · Karjakin, Sergey 2753
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... K:b6
1. c4
Nf6
2. Nc3
e5
3. Nf3
Nc6
4. g3
d5
5. c:d5
N:d5
6. Bg2
Nb6
7. 0—0
Be7
8. Rb1
a5
9. d3
0—0
10. Be3
Be6
11. B:b6
c:b6
12. Qa4
f5
13. Rfd1
Bf6
14. Rbc1
Kh8
15. e3
Bf7
16. d4
e4
17. Nd2
Nb4
18. Bf1
Bh5
19. Re1
Be8
20. Qd1
a4
21. a3
Nd5
22. N:d5
Q:d5
23. Nc4
Ra6
24. Ne5
Ra8
25. Nc4
Ra6
26. Nd2
Ra8
27. Nb1
Qa5
28. Nc3
Be7
29. Ne2
b5
30. Nf4
Bf7
31. Qe2
b4
32. a:b4
Q:b4
33. Rc3
Rfc8
34. Rec1
R:c3
35. R:c3
Bd6
36. Qc2
g6
37. Bc4
B:c4
38. R:c4
Qb5
39. Ne6
Qd7
40. Nc5
B:c5
41. R:c5
b5
42. Qc3
Kg8
43. d5
Qd6
44. Rc7
Qf8
45. d6
Rd8
46. Qe5
R:d6
47. Q:b5
Rd8
48. Q:a4
Qd6
49. Qc4+
Qd5
50. b4
Q:c4
51. R:c4
Rd1+
52. Kg2
Rb1
53. g4
Kg7
54. g5
h6
55. h4
h:g5
56. h:g5
Kf7
57. Kg3
Ke6
58. Rc6+
Kf7
59. Kf4
Rg1
60. Rc7+
Ke6
61. Rc6+
Kd5
62. Rc5+
Ke6
63. f3
e:f3
64. K:f3
R:g5
65. Rc1
Rg4
66. Rb1
Kd6
67. b5
Kc7
68. b6+
Kb7
69. Rb5
Re4
70. Rb2
Re6
71. Kf4
Re4+
72. Kg5
R:e3
73. K:g6
Re6+
74. K:f5
R:b6
75. R:b6+
K:b6
Ding Liren – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.