← Thư viện Ding Liren – Radjabov, Teimour 81st Tata Steel GpA · 2019 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc bất quy tắc (A07)
Ding Liren 2813 · Radjabov, Teimour 2757
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. Nc4+
1. Nf3
d5
2. g3
Nf6
3. Bg2
e6
4. 0—0
Be7
5. d4
0—0
6. c4
d:c4
7. Qc2
a6
8. Q:c4
b5
9. Qc2
Bb7
10. Bd2
Be4
11. Qc1
Bb7
12. Rd1
Qc8
13. Ba5
c5
14. d:c5
B:c5
15. Nbd2
Nbd7
16. Nb3
Ba7
17. Qf4
Nb6
18. B:b6
B:b6
19. Rac1
Qe8
20. Ne5
B:g2
21. K:g2
Rd8
22. R:d8
Q:d8
23. Qf3
Qd6
24. Nd3
Nd5
25. Nbc5
a5
26. Ne4
Qb8
27. h4
h6
28. b3
b4
29. Rc4
Rd8
30. g4
Ne7
31. g5
Ng6
32. Qg3
Q:g3+
33. f:g3
Ne7
34. g4
h:g5
35. N:g5
Nd5
36. Kf3
Be3
37. Ne4
g6
38. Nf6+
N:f6
39. K:e3
Nd5+
40. Kf3
Kg7
41. g5
Rh8
42. e3
Nb6
43. Rd4
Nd5
44. Ne5
f6
45. Nc4
f:g5
46. h:g5
Rf8+
47. Kg4
Rf2
48. e4
Nc3
49. Rd7+
Rf7
50. R:f7+
K:f7
51. N:a5
N:a2
52. Kf4
Nc1
53. Ke3
e5
54. Kd2
Na2
55. Kd3
Ke6
56. Nb7
Nc3
57. Nd8+
Kd6
58. Nf7+
Ke6
59. Nd8+
Kd6
60. Nf7+
Ke6
61. Nh8
Nd1
62. Ke2
Nc3+
63. Kd3
Nd1
64. N:g6
Nf2+
65. Ke3
Nh3
66. Nf8+
Ke7
67. Nh7
Kf7
68. Kf3
Kg6
69. Nf8+
Kf7
70. Nd7
N:g5+
71. Ke3
Ke6
72. Nb6
Kd6
73. Nc4+
Ke6
74. Nb2
Kd6
75. Nc4+
Ding Liren – Radjabov, Teimour — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.