← Thư viện Dubov,Daniil – Carlsen, Magnus Magnus Carlsen Inv Prelim · 2021 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D43)
Dubov,Daniil 2710 · Carlsen, Magnus 2847
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77... Kg3
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
e6
5. g3
Nbd7
6. Bg2
d:c4
7. 0—0
Bd6
8. Bg5
h6
9. B:f6
Q:f6
10. Nd2
Nb6
11. a4
a5
12. Nce4
Qe7
13. b3
c:b3
14. N:d6+
Q:d6
15. Q:b3
Q:d4
16. Rfd1
0—0
17. Rab1
Nd5
18. Nc4
Qc3
19. e4
Q:b3
20. R:b3
Nb4
21. e5
Nd5
22. f4
b5
23. a:b5
c:b5
24. B:d5
e:d5
25. Nb6
Ra6
26. N:c8
R:c8
27. R:b5
a4
28. Rd:d5
a3
29. Ra5
Rcc6
30. Rd8+
Kh7
31. Ra8
R:a8
32. R:a8
Rc1+
33. Kg2
Rc2+
34. Kf3
a2
35. f5
R:h2
36. e6
f:e6
37. f:e6
Rh1
38. R:a2
Re1
39. Ra6
Kg6
40. g4
Kf6
41. Kg3
Re3+
42. Kf2
R:e6
43. g5+
h:g5
44. Ra2
Kf5
45. Kf3
g4+
46. Kg3
Re3+
47. Kf2
Rf3+
48. Kg2
Kg5
49. Ra8
Rb3
50. Ra2
Kh4
51. Rc2
Rb8
52. Ra2
Rc8
53. Rb2
Ra8
54. Rc2
Ra4
55. Rb2
g3
56. Rc2
Rf4
57. Rc7
Rf2+
58. Kg1
g6
59. Rc6
g5
60. Rh6+
Kg4
61. Rh8
Re2
62. Ra8
Re4
63. Kg2
Rf4
64. Kg1
Rf2
65. Ra7
Re2
66. Ra8
g2
67. Ra3
Kf4
68. Rb3
Re3
69. R:e3
K:e3
70. K:g2
Kf4
71. Kf2
g4
72. Kg2
g3
73. Kg1
Kg4
74. Kg2
Kh4
75. Kg1
Kh3
76. Kh1
g2+
77. Kg1
Kg3
Dubov,Daniil – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.