← Thư viện Dubov,Daniil – Karjakin, Sergey Lindores Abbey Final 8 · 2020 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Catalan (E06)
Dubov,Daniil 2699 · Karjakin, Sergey 2752
|◀ ◀ ▶ ▶| move 93. Re7×
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. g3
Be7
5. Bg2
0—0
6. 0—0
d:c4
7. Qc2
a6
8. a4
Bd7
9. Bg5
Bc6
10. e3
Nbd7
11. Nbd2
h6
12. B:f6
N:f6
13. N:c4
Be4
14. Qe2
Bb4
15. Rfd1
Qd5
16. Rac1
Rfd8
17. Nce5
Rac8
18. Nd3
Bf8
19. Nfe1
B:g2
20. N:g2
Qb3
21. Qc2
Q:c2
22. R:c2
a5
23. Rdc1
c6
24. Nge1
Nd5
25. Nf3
h5
26. Nd2
Nb4
27. N:b4
B:b4
28. Nc4
f6
29. h3
Kf7
30. Kg2
Rg8
31. b3
Rcd8
32. Rf1
g5
33. g4
Rh8
34. Nb2
h:g4
35. h:g4
Rh4
36. Kf3
Rh3+
37. Ke2
Rh4
38. Rg1
Be7
39. Nd3
Rd5
40. Rb2
Rd7
41. Rbb1
Kg6
42. Rbc1
Rd8
43. Rb1
Rd7
44. Rh1
R:h1
45. R:h1
Rd8
46. f4
Bd6
47. f:g5
f:g5
48. Kf3
Kg7
49. Ke4
Be7
50. Ne5
Rd5
51. Rf1
Bf6
52. Nd3
Be7
53. Ne5
Bf6
54. Nc4
Bd8
55. Rb1
Bc7
56. b4
a:b4
57. R:b4
b5
58. Nb2
Ba5
59. Rb3
Kf6
60. Nd3
b:a4
61. Ra3
Rb5
62. R:a4
Kg7
63. Rc4
Kf6
64. R:c6
Rb6
65. Rc5
Bb4
66. Rc1
Bd6
67. Rf1+
Ke7
68. Rh1
Ra6
69. Rh7+
Kf6
70. Rh6+
Kf7
71. Ne1
Bf8
72. Rh5
Be7
73. Nf3
Kg6
74. Rh1
Bf6
75. Rc1
Ra3
76. Rc6
Kf7
77. Rb6
Ra5
78. Ne1
Ra1
79. Nd3
Rg1
80. Ne5+
Ke7
81. Rb7+
Ke8
82. Nd7
Kf7
83. Nc5+
Be7
84. Ke5
R:g4
85. N:e6
Rg3
86. e4
g4
87. d5
Ra3
88. Nd4
Kf8
89. d6
Ra5+
90. Ke6
B:d6
91. K:d6
g3
92. Ne6+
Ke8
93. Re7×
Dubov,Daniil – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.