← Thư viện Dubov,Daniil – Kramnik, Vladimir Levitov Kramnik-Dubov m · 2020 · Kết quả 1-0 · Ấn Độ hậu (E16)
Dubov,Daniil 2702 · Kramnik, Vladimir 2753
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. Kd2
1. d4
Nf6
2. Nf3
e6
3. c4
b6
4. g3
Bb7
5. Bg2
Bb4+
6. Nbd2
c5
7. d:c5
b:c5
8. 0—0
0—0
9. Nb3
d5
10. Ne5
Qc7
11. Bf4
g5
12. Ng4
g:f4
13. N:f6+
Kg7
14. Nh5+
Kh8
15. c:d5
f:g3
16. h:g3
Qe5
17. Nf4
c4
18. Nd2
B:d2
19. Q:d2
Rd8
20. Rad1
Na6
21. Qa5
Rd6
22. e4
Rc8
23. Qb5
Ba8
24. Rc1
h5
25. R:c4
Rb8
26. Qa5
h4
27. Qc3
Q:c3
28. R:c3
e:d5
29. e:d5
h:g3
30. R:g3
R:b2
31. Re1
Nc7
32. Re5
Rb1+
33. Kh2
Rh6+
34. Bh3
Ne6
35. N:e6
f:e6
36. R:e6
Rh1+
37. K:h1
B:d5+
38. Kg1
B:e6
39. B:e6
R:e6
40. Ra3
a6
41. Kg2
Kg7
42. f3
Kf6
43. Kg3
Rc6
44. Kg4
Rd6
45. f4
Rc6
46. Ra5
Kg6
47. a4
Kf6
48. Rf5+
Ke7
49. Kg5
Rc4
50. Ra5
Rc6
51. f5
Kf7
52. Rd5
Rc1
53. Rd7+
Ke8
54. Rd6
Ke7
55. R:a6
Rg1+
56. Kf4
Rf1+
57. Ke5
Re1+
58. Kd5
Rd1+
59. Kc5
Rc1+
60. Kb5
Rb1+
61. Ka5
Rf1
62. Re6+
Kd7
63. Rf6
Kc7
64. Ka6
Rf4
65. Kb5
Rf1
66. Rf7+
Kd6
67. a5
Rb1+
68. Ka6
Kc6
69. Rf8
Kc7
70. f6
Rf1
71. f7
Rf5
72. Ra8
Rf6+
73. Kb5
Rf5+
74. Kb4
Rf4+
75. Kc3
Rf3+
76. Kd2
Dubov,Daniil – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.