← Thư viện Dzindzichashvili, Roman – Tal, Mikhail URS-ch39 · 1971 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A11)
Dzindzichashvili, Roman 2480 · Tal, Mikhail 2620
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Qe3
1. c4
Nf6
2. g3
c6
3. Nf3
d5
4. Qc2
g6
5. Bg2
Bg7
6. 0—0
0—0
7. d3
Re8
8. Bf4
Na6
9. Be5
Bd7
10. Nbd2
Rc8
11. a3
d:c4
12. N:c4
c5
13. Bc3
Qc7
14. Be5
Qd8
15. Bc3
Qc7
16. Ng5
Bc6
17. B:c6
b:c6
18. Be5
Qb7
19. e4
Nc7
20. f4
Red8
21. B:c7
R:c7
22. Ne5
e6
23. Nc4
h6
24. Nf3
Rcd7
25. Nfe5
Rc7
26. Rad1
Qb8
27. Rd2
Nd7
28. Nf3
Nb6
29. e5
N:c4
30. d:c4
R:d2
31. Q:d2
Rb7
32. Rf2
Bf8
33. h4
Qe8
34. Kf1
Rd7
35. Qc2
Qd8
36. Rd2
R:d2
37. Q:d2
Qb6
38. Qc3
Be7
39. Ke2
Qd8
40. Qd2
Qb8
41. Qc2
h5
42. Nd2
Kf8
43. Qc3
Qd8
44. Qd3
Qc7
45. Kd1
Qb6
46. Kc2
Qc7
47. Ne4
Kg7
48. Kb3
Qb6+
49. Ka2
Qc7
50. Qd1
Kf8
51. Qd2
Kg7
52. Qe3
Qb6
53. Nd6
Kg8
54. Qf2
Kf8
55. Qe3
Kg8
56. Kb1
Qa5
57. Ne4
Qd8
58. Qd2
Qc7
59. Nf6+
B:f6
60. e:f6
Kf8
61. Ka2
Ke8
62. Kb3
Qd8
63. Qe3
Qd6
64. Kc2
a6
65. Qb3
e5
66. Qe3
Q:f6
67. f:e5
Qe7
68. Kb3
Kd7
69. Ka4
Kc8
70. Qe4
Qd7
71. b3
Kb7
72. Qf4
Kb6
73. Qh6
Qd8
74. Qe3
Dzindzichashvili, Roman – Tal, Mikhail — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.