← Thư viện Edouard,R – Karpov, Anatoly 3rd Karpov Trophy Rapid · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Tốt hậu (A45)
Edouard,R 2659 · Karpov, Anatoly 2623
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... Ke5
1. d4
Nf6
2. Bg5
d5
3. e3
c6
4. Nd2
Bg4
5. Be2
B:e2
6. Q:e2
Nbd7
7. 0—0—0
e6
8. g4
Be7
9. h4
Qa5
10. Kb1
Qb5
11. c4
d:c4
12. B:f6
g:f6
13. N:c4
h5
14. g:h5
R:h5
15. e4
Rh7
16. Nf3
Nb6
17. Rc1
N:c4
18. R:c4
0—0—0
19. Rhc1
Kb8
20. d5
c5
21. Qc2
Rhh8
22. a4
Qb6
23. Rd1
Rd7
24. Rc3
a6
25. Rb3
Qc7
26. Qc4
Qf4
27. Qc2
Rhd8
28. Re3
e:d5
29. e:d5
R:d5
30. R:d5
R:d5
31. R:e7
Q:f3
32. Qe4
Q:e4+
33. R:e4
Rf5
34. Re1
Rh5
35. Re8+
Ka7
36. Re4
Rf5
37. Re1
Kb6
38. Rh1
Rh5
39. Kc2
c4
40. Kc3
Kc5
41. a5
f5
42. Rh3
f4
43. Rh1
f6
44. Rh3
Kb5
45. Rh1
K:a5
46. K:c4
b5+
47. Kc3
Kb6
48. Kd4
a5
49. Ke4
a4
50. K:f4
b4
51. Kg4
Rh6
52. f4
Kb5
53. Rh3
Kc4
54. h5
Kd4
55. Rh1
Kd3
56. Ra1
Kc2
57. R:a4
b3
58. Kf5
K:b2
59. Ke6
Kc3
60. Ra8
R:h5
61. K:f6
Rb5
62. Ra1
b2
63. Rb1
Kc2
64. Rh1
b1=Q
65. R:b1
R:b1
66. f5
Kd3
67. Kg7
Rg1+
68. Kf7
Ke4
69. Ke6
Ra1
70. f6
Ra6+
71. Ke7
Ke5
72. f7
Ra7+
73. Ke8
Ke6
74. f8=N+
Kd6
75. Kd8
Ke5
Edouard,R – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.