← Thư viện Epishin, Vladimir – Kasparov, Garry PCA/Intel-GP · 1995 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ vua (E69)
Epishin, Vladimir 2635 · Kasparov, Garry 2805
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. g6+
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
0—0
5. Nc3
d6
6. Nf3
Nbd7
7. 0—0
e5
8. e4
c6
9. h3
Re8
10. Re1
e:d4
11. N:d4
Qb6
12. Nb3
Ne5
13. Be3
c5
14. Bf1
Be6
15. Nd5
B:d5
16. e:d5
Ne4
17. Kg2
f5
18. Qc2
Nf7
19. Bd3
Re7
20. Re2
Rae8
21. Rae1
Qa6
22. Nc1
Nf6
23. Bd2
Ne5
24. Bc3
b6
25. Re3
Qb7
26. R1e2
b5
27. b3
b4
28. Bb2
Nh5
29. B:e5
B:e5
30. Rf3
Nf6
31. Rfe3
f4
32. Rf3
Nh5
33. Re4
f:g3
34. f:g3
Rf7
35. Ree3
Ref8
36. Ne2
Bd4
37. B:g6
h:g6
38. Q:g6+
Ng7
39. R:f7
Q:f7
40. Q:f7+
R:f7
41. N:d4
c:d4
42. Rd3
Nf5
43. Kf3
Ne3+
44. Ke4
Re7+
45. Kf4
Ng2+
46. Kf5
Ne3+
47. Kf4
Nf1
48. g4
Kg7
49. R:d4
Re2
50. Re4
R:a2
51. Re7+
Kf8
52. Rd7
Rf2+
53. Kg5
Nd2
54. R:a7
Ne4+
55. Kg6
Rf6+
56. Kh5
Rf3
57. h4
R:b3
58. g5
Rh3
59. Kg4
Rh1
60. Rb7
Rg1+
61. Kf5
Ng3+
62. Ke6
Rb1
63. K:d6
b3
64. Kc6
Nf5
65. d6
b2
66. Rb8+
Kf7
67. d7
Nd4+
68. Kc5
Ne6+
69. Kc6
Rc1
70. R:b2
R:c4+
71. Kd6
Rd4+
72. Ke5
R:d7
73. g6+
Epishin, Vladimir – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.