← Thư viện Erigaisi,Arjun – Nakamura, Hikaru 13th Norway Chess 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D17)
Erigaisi,Arjun 2782 · Nakamura, Hikaru 2804
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. K:d6
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
d:c4
5. a4
Bf5
6. Ne5
Nbd7
7. N:c4
Qc7
8. g3
e5
9. d:e5
N:e5
10. Bf4
Nfd7
11. h4
f6
12. Bh3
B:h3
13. R:h3
Rd8
14. Qc2
Qc8
15. Nd2
Nc5
16. Rh1
Qe6
17. 0—0—0
Rd4
18. Kb1
Ng4
19. Nf3
R:d1+
20. R:d1
N:f2
21. Nd4
Qc4
22. Rd2
Nfe4
23. N:e4
Q:c2+
24. K:c2
N:e4
25. Rd3
Nc5
26. Re3+
Kf7
27. b4
Nd7
28. Rd3
Nb6
29. Kb3
a6
30. e4
Be7
31. Nf5
g6
32. a5
g:f5
33. a:b6
Rd8
34. R:d8
B:d8
35. Bc7
Be7
36. e:f5
c5
37. b:c5
B:c5
38. g4
h5
39. g:h5
Bf2
40. Kc4
B:h4
41. Bd6
a5
42. Kb5
Kg7
43. K:a5
Kh6
44. Kb5
K:h5
45. Be7
Kg5
46. Kc5
Bf2+
47. Kd6
B:b6
48. Ke6
Bd4
49. Bb4
Be5
50. Bd2+
Kg4
51. Bb4
b5
52. Be7
Kg5
53. Bb4
Bb2
54. Bd2+
Kg4
55. Bb4
Be5
56. Be7
Kg5
57. Bb4
Bb2
58. Bd2+
Kh5
59. Bb4
Kh6
60. Bf8+
Kh5
61. Be7
Kg5
62. Bb4
Ba1
63. Bd2+
Kg4
64. Bb4
Kf4
65. Be7
Kg5
66. Bb4
Bb2
67. Bd2+
Kg4
68. Bb4
Be5
69. Be7
Bc3
70. B:f6
b4
71. B:c3
b:c3
72. f6
c2
73. f7
c1=Q
74. f8=Q
Qc6+
75. Qd6
Q:d6+
76. K:d6
Erigaisi,Arjun – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.