← Thư viện Fedoseev,Vl3 – Carlsen, Magnus 81st Tata Steel GpA · 2019 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Grünfeld (D90)
Fedoseev,Vl3 2724 · Carlsen, Magnus 2835
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Rd7+
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. Nf3
Bg7
5. h4
c6
6. c:d5
c:d5
7. Bf4
Nc6
8. e3
0—0
9. Qb3
Na5
10. Qa3
Nc4
11. B:c4
d:c4
12. 0—0
Bd7
13. Ne5
b5
14. Qa6
Qc8
15. Qa5
Qd8
16. Q:d8
Rf:d8
17. N:d7
N:d7
18. N:b5
e5
19. d:e5
N:e5
20. Rac1
a6
21. Na3
Nd3
22. Rc2
Rac8
23. Bg5
Re8
24. N:c4
h6
25. Bf4
Nb4
26. Rcc1
N:a2
27. Ra1
R:c4
28. R:a2
Be5
29. b3
Rb4
30. B:e5
R:e5
31. R:a6
R:b3
32. Rd1
Rb4
33. Rd7
Kg7
34. Raa7
Rf5
35. f3
Rb2
36. e4
Rf4
37. e5
Re2
38. Re7
Rf5
39. e6
Kf8
40. R:f7+
R:f7
41. R:f7+
Kg8
42. Re7
Kf8
43. Rf7+
Kg8
44. h5
g:h5
45. Rf5
R:e6
46. R:h5
Kg7
47. Kf2
Ra6
48. g4
Ra2+
49. Kg3
Ra3
50. Rd5
Kf6
51. Kf4
Ra4+
52. Ke3
Ra1
53. f4
Rg1
54. Rd6+
Kg7
55. Kf3
Re1
56. Rb6
Rg1
57. Re6
Ra1
58. Ke4
Ra4+
59. Kf5
Ra5+
60. Re5
Ra7
61. Rd5
Rf7+
62. Ke4
Re7+
63. Kd4
Re1
64. Rd7+
Kf6
65. Rd6+
Kg7
66. Kd5
Rg1
67. Ke6
R:g4
68. Rd7+
Kg8
69. f5
Rf4
70. Kf6
Rf1
71. Rd8+
Kh7
72. Rd7+
Kg8
73. Rd8+
Kh7
74. Rd7+
Fedoseev,Vl3 – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.