← Thư viện Fedoseev,Vl3 – Kramnik, Vladimir 81st Tata Steel GpA · 2019 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc Ruy Lopez (C67)
Fedoseev,Vl3 2724 · Kramnik, Vladimir 2777
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69... Kd6
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
Nf6
4. 0—0
N:e4
5. Re1
Nd6
6. N:e5
Be7
7. Bf1
N:e5
8. R:e5
0—0
9. d4
Bf6
10. Re2
Nc4
11. b3
Nb6
12. c3
d5
13. Re1
Re8
14. R:e8+
Q:e8
15. a4
Be6
16. Na3
Nc8
17. Bf4
Qd7
18. Bd3
c6
19. Nc2
Ne7
20. Qd2
Bf5
21. Nb4
Ng6
22. Bg3
Re8
23. a5
h5
24. h3
h4
25. Bh2
B:d3
26. N:d3
Qf5
27. a6
b6
28. Bd6
Bg5
29. Qd1
Qe4
30. Ra2
Qe6
31. Bc7
c5
32. Qg4
Qe7
33. d:c5
b:c5
34. Ba5
Ne5
35. N:e5
Q:e5
36. Ra1
Re6
37. Rd1
Bd2
38. Q:h4
R:a6
39. g3
f6
40. Bc7
Q:c7
41. R:d2
Ra1+
42. Kg2
Qe5
43. Qf4
Qe1
44. Kf3
Qh1+
45. Kg4
Re1
46. Qd6
Qe4+
47. Qf4
Qh1
48. f3
Re5
49. h4
a5
50. Rd3
Kf7
51. Qd2
Kg6
52. Re3
Rg5+
53. Kf4
Rf5+
54. Kg4
Rg5+
55. Kf4
Qh3
56. g4
Q:h4
57. Qc2+
Kf7
58. Re2
g6
59. Qd1
Re5
60. R:e5
Qh2+
61. Ke3
Q:e5+
62. Kd3
d4
63. Qd2
d:c3
64. Q:c3
Q:c3+
65. K:c3
Ke6
66. Kc4
Kd6
67. f4
Kc6
68. f5
g:f5
69. g:f5
Kd6
Fedoseev,Vl3 – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.