← Thư viện Firouzja, Alireza – Esipenko,Andrey World Youth U16 Olympiad · 2016 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Caro-Kann (B14)
Firouzja, Alireza 2481 · Esipenko,Andrey 2477
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. K:f6
1. c4
c6
2. e4
d5
3. e:d5
c:d5
4. d4
Nf6
5. Nc3
e6
6. Nf3
Be7
7. Bd3
0—0
8. 0—0
d:c4
9. B:c4
Nc6
10. Bg5
b6
11. a3
Bb7
12. Re1
Rc8
13. Ba2
Nd5
14. Bd2
N:c3
15. B:c3
Bf6
16. Ne5
Ne7
17. Qa4
Rc7
18. Bc4
Nd5
19. Bf1
a5
20. Qb3
Qa8
21. Bd2
Ba6
22. Rac1
Rfc8
23. Bb5
B:b5
24. Q:b5
B:e5
25. d:e5
Rc2
26. R:c2
R:c2
27. Bc3
N:c3
28. b:c3
Qd8
29. Qc6
h6
30. Rf1
Qb8
31. g3
Q:e5
32. Qe8+
Kh7
33. Q:f7
R:c3
34. a4
Rc4
35. Qe8
Qe4
36. Ra1
Rb4
37. h4
Rb2
38. Qf7
Rd2
39. Rc1
Qd5
40. Kh2
Qf5
41. Q:f5+
e:f5
42. Kg2
Rd4
43. Rc6
Rb4
44. h5
Kg8
45. Kf3
Kf7
46. Kg2
R:a4
47. R:b6
Rb4
48. Ra6
a4
49. Kf3
Ke7
50. Ke3
Re4+
51. Kd3
Kf7
52. Ra7+
Kf6
53. Ra6+
Kg5
54. Rg6+
K:h5
55. R:g7
Rg4
56. Ra7
Rb4
57. Ke3
Kg5
58. Kf3
Rb3+
59. Kg2
a3
60. Ra6
f4
61. g:f4+
K:f4
62. R:h6
Ke4
63. Ra6
Kd4
64. f4
Kc3
65. Kf3
Kb2+
66. Ke4
a2
67. R:a2+
K:a2
68. f5
Rb8
69. f6
Kb3
70. Kd5
Rb6
71. Ke5
R:f6
72. K:f6
Firouzja, Alireza – Esipenko,Andrey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.