← Thư viện Galliamova, Alisa – Smyslov, Vasily Women-Veterans · 1993 · Kết quả 0-1 · Nimzo-Ấn Độ (E38)
Galliamova, Alisa 2445 · Smyslov, Vasily 2530
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... Bf3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Qc2
c5
5. d:c5
Na6
6. a3
B:c3+
7. Q:c3
N:c5
8. b4
Nce4
9. Qd4
d5
10. c5
h6
11. f3
Ng5
12. h4
Ngh7
13. g4
Nf8
14. Bf4
Ng6
15. Bd6
b6
16. Nh3
b:c5
17. b:c5
Bd7
18. Kf2
Ne7
19. e3
Nc6
20. Qb2
d4
21. e:d4
Nd5
22. g5
Nce7
23. Bd3
Bc6
24. Be5
f6
25. g:f6
g:f6
26. Bd6
Kf7
27. Rhg1
Qa5
28. Rae1
Rag8
29. Qe2
Bd7
30. R:g8
R:g8
31. Bc4
Qc3
32. Qd3
Q:d3
33. B:d3
e5
34. Ng1
Nf4
35. Bc4+
Be6
36. Bf1
Nf5
37. d:e5
Ng3
38. e:f6
Nh1+
39. Ke3
Nd5+
40. Kd2
R:g1
41. Rb1
Ng3
42. Rb7+
K:f6
43. Bb5
Rg2+
44. Kd3
Nf1
45. Kd4
Rd2+
46. Bd3
Bf5
47. K:d5
R:d3+
48. Kc6
R:a3
49. Bf8
h5
50. Be7+
Kg6
51. Kc7
Ne3
52. c6
Nd5+
53. Kd8
N:e7
54. K:e7
a5
55. c7
Rc3
56. Ra7
a4
57. Ra6+
Kg7
58. R:a4
R:c7+
59. Kd6
Rc3
60. f4
Kf6
61. Kd5
Rd3+
62. Kc4
Rh3
63. Kd5
Be6+
64. Ke4
R:h4
65. Ra8
Bf5+
66. Kf3
Rh3+
67. Kf2
Be4
68. Rf8+
Kg6
69. Re8
Kf5
70. Kg1
K:f4
71. Kf2
Rh2+
72. Kg1
Rg2+
73. Kf1
Ra2
74. Kg1
h4
75. Rh8
Kg3
76. Rg8+
Kf3
77. Rh8
Ra1+
78. Kh2
Kf2
79. Kh3
Bf3
Galliamova, Alisa – Smyslov, Vasily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.