← Thư viện Galliamova, Alisa – Spassky, Boris Flamenco Veterans-Women · 1999 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D37)
Galliamova, Alisa 2556 · Spassky, Boris 2549
|◀ ◀ ▶ ▶| move 86. f3
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
Be7
5. Bf4
0—0
6. e3
Nbd7
7. Qc2
c5
8. c:d5
N:d5
9. N:d5
e:d5
10. Bd3
g6
11. d:c5
Qa5+
12. Nd2
N:c5
13. Bh6
Rd8
14. 0—0
Qb6
15. Nf3
Bd7
16. Rfd1
Rac8
17. Qe2
Bg4
18. Bf4
Bf6
19. h3
B:f3
20. Q:f3
Q:b2
21. Rab1
Qa3
22. Bf1
b6
23. R:d5
Q:a2
24. Rbd1
R:d5
25. R:d5
a5
26. Bd6
Kg7
27. e4
Ne6
28. e5
Bg5
29. g3
Rc3
30. Q:c3
Q:d5
31. Bc4
Qd2
32. Qb3
Nd4
33. Q:b6
Qe1+
34. Bf1
Nf3+
35. Kg2
Qe4
36. Q:a5
N:e5+
37. Kg1
Nf3+
38. Kg2
Bf6
39. Qb4
Bd4
40. Bf8+
Kg8
41. Bc5
h5
42. Qb8+
Kh7
43. B:d4
N:d4+
44. Kg1
Nf3+
45. Kg2
Nd2+
46. Kg1
N:f1
47. K:f1
Qh1+
48. Ke2
Q:h3
49. Qc7
Qf5
50. Kf1
Kg7
51. Kg2
Qe4+
52. Kg1
g5
53. Qc3+
Kg6
54. Qh8
Qd5
55. Qg8+
Kf5
56. Qc8+
Qe6
57. Qc2+
Kf6
58. Qh7
h4
59. Qh8+
Kg6
60. g:h4
Qg4+
61. Kf1
Q:h4
62. Qg8+
Kf6
63. Kg1
Qg4+
64. Kf1
Qf3
65. Kg1
Qg4+
66. Kf1
Qc4+
67. Kg1
Kf5
68. Kg2
Qg4+
69. Kh2
Qh4+
70. Kg2
Kf6
71. Kg1
Ke7
72. Kg2
Qg4+
73. Kf1
Qf4
74. Kg2
g4
75. Kg1
Qe4
76. Qg5+
Ke6
77. Qh6+
f6
78. Qg7
f5
79. Qg8+
Kd7
80. Qf7+
Kc6
81. Qf6+
Kd5
82. Qd8+
Kc4
83. Qc8+
Kd3
84. Qa6+
Qc4
85. Q:c4+
K:c4
86. f3
Galliamova, Alisa – Spassky, Boris — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.