← Thư viện Ganguly,S – Carlsen, Magnus Carlsen vs. Challengers · 2021 · Kết quả 0-1 · Tốt vua (B06)
Ganguly,S 2625 · Carlsen, Magnus 2847
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69... Kg1
1. e4
g6
2. d4
Bg7
3. Nc3
d6
4. Be3
a6
5. a4
Nf6
6. h3
0—0
7. g4
Nc6
8. d5
Nb4
9. a5
e6
10. Ra4
c5
11. d:c6
N:c6
12. Bg2
N:a5
13. e5
Ne8
14. e:d6
Bd7
15. Rb4
b5
16. B:a8
Q:a8
17. f3
Nc4
18. R:c4
b:c4
19. Bg5
f5
20. Be7
Rf7
21. Rh2
Qb8
22. Nge2
Q:b2
23. Qd2
f:g4
24. h:g4
R:f3
25. Rf2
B:c3
26. N:c3
Q:c3
27. R:f3
Q:f3
28. Qd4
Qd5
29. Qf4
h6
30. Qf8+
Kh7
31. Qf7+
Kh8
32. Qf8+
Kh7
33. Qf7+
Kh8
34. Bf6+
N:f6
35. Q:f6+
Kg8
36. Qd8+
Kf7
37. Q:d7+
Kf6
38. Qe7+
Ke5
39. d7
Qe4+
40. Kd2
Qd4+
41. Ke2
Qe4+
42. Kf2
Qf4+
43. Ke1
Qe3+
44. Kd1
Qf3+
45. Kc1
Qe3+
46. Kb1
Qb6+
47. Ka2
Qa5+
48. Kb2
Qb6+
49. Kc3
Qd4+
50. Kb4
Qb6+
51. K:c4
Qc6+
52. Qc5+
Qd5+
53. Q:d5+
e:d5+
54. Kc5
Kf4
55. d8=Q
K:g4
56. Qh8
g5
57. Qg7
h5
58. Qh6
h4
59. K:d5
h3
60. Qe6+
Kg3
61. Qe3+
Kh4
62. Qe2
g4
63. Qf2+
g3
64. Qf6+
Kh5
65. Qh8+
Kg4
66. Qg7+
Kf3
67. Qf7+
Kg2
68. Qh5
h2
69. Qe2+
Kg1
Ganguly,S – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.