← Thư viện Ganguly,S – Giri, Anish TCh-ESP CECLUB Div Honor 2012 · 2012 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Grünfeld (D86)
Ganguly,S 2619 · Giri, Anish 2715
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Kh5
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. c:d5
N:d5
5. e4
N:c3
6. b:c3
Bg7
7. Bc4
c5
8. Ne2
Nc6
9. Be3
0—0
10. 0—0
b6
11. d:c5
Qc7
12. Nd4
Ne5
13. Nb5
Qb8
14. Be2
b:c5
15. Rb1
a6
16. Nd4
Qc7
17. Nb3
Rd8
18. Qc2
c4
19. Nc5
Nd3
20. N:d3
c:d3
21. B:d3
Q:c3
22. Q:c3
B:c3
23. Bc4
Bd7
24. Rfc1
Bf6
25. Kf1
Bb5
26. Be2
Bd4
27. B:d4
R:d4
28. B:b5
a:b5
29. Rc2
R:e4
30. R:b5
Ra7
31. g3
Rea4
32. Rbb2
g5
33. Kg2
Kg7
34. Re2
f6
35. Re6
Kf7
36. Rbe2
h5
37. h3
h4
38. g4
Ra3
39. Kh2
R7a6
40. R:a6
R:a6
41. Kg2
Ra3
42. Rb2
e5
43. Rb7+
Ke6
44. Rb6+
Kf7
45. Rb7+
Kg6
46. Rb2
Ra6
47. Re2
Kf7
48. Rd2
Ke6
49. Rb2
Kd5
50. Rd2+
Ke4
51. Rb2
Ra4
52. Re2+
Kd5
53. Rd2+
Ke6
54. Rb2
Ra6
55. Rd2
f5
56. g:f5+
K:f5
57. f3
Ra3
58. Re2
Ke6
59. Rd2
Kf6
60. Rb2
Ke7
61. Rd2
Ke6
62. Kf2
e4
63. f:e4
R:h3
64. Rd5
Kf6
65. a4
Ra3
66. e5+
Ke6
67. Rd4
K:e5
68. Rb4
Kf5
69. Rc4
Kg6
70. Kg2
Kh5
Ganguly,S – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.