← Thư viện Gelfand,B – Ding Liren Ding Liren - Gelfand 2015 · 2015 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D30)
Gelfand,B 2751 · Ding Liren 2749
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... Rd2
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nf3
Nf6
4. g3
Bb4+
5. Bd2
Bd6
6. Nc3
0—0
7. Bg5
c6
8. Bg2
h6
9. B:f6
Q:f6
10. 0—0
Bc7
11. e3
Nd7
12. Qe2
Qe7
13. Rfd1
Nf6
14. e4
d:c4
15. e5
Nd5
16. Q:c4
Rd8
17. Ne4
a5
18. Rac1
Bd7
19. a3
Be8
20. Ne1
b6
21. Nd3
Rac8
22. Qc2
Qf8
23. Qe2
Ne7
24. Ne1
Nf5
25. Nf3
Qe7
26. Rc3
Qf8
27. h4
Ne7
28. Rcc1
Bb8
29. Qa6
Nd5
30. Nc3
N:c3
31. R:c3
Bc7
32. Rdc1
Rb8
33. Qe2
b5
34. Rd3
Bb6
35. Rcd1
Qe7
36. g4
c5
37. g5
c4
38. R3d2
h5
39. g6
f6
40. Ng5
B:g6
41. Be4
B:e4
42. N:e4
f:e5
43. Q:h5
B:d4
44. Ng5
Qf6
45. Qh7+
Kf8
46. Qe4
Ke7
47. Qc6
Qf5
48. Re1
Rdc8
49. Qg2
Rd8
50. Qc6
Rb6
51. Qg2
g6
52. Nf3
b4
53. a:b4
a:b4
54. Rde2
c3
55. b:c3
B:c3
56. N:e5
B:e1
57. R:e1
b3
58. Nc6+
R:c6
59. Q:c6
Rd2
60. Qc7+
Kf8
61. Qc8+
Kf7
62. Qc7+
Kg8
63. Qb8+
Kg7
64. Qg3
Rc2
65. Qe3
b2
66. Qa7+
Kh6
67. Qe3+
Kh5
68. Kg2
e5
69. Qa7
Kh6
70. Qe3+
Qf4
71. Q:f4+
e:f4
72. Rb1
Kh5
73. Kf3
K:h4
74. Rh1+
Kg5
75. Rb1
Rd2
Gelfand,B – Ding Liren — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.