← Thư viện Gelfand, Boris – Karpov, Anatoly Candidats FIDE f1 · 1995 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ hậu (E14)
Gelfand, Boris 2700 · Karpov, Anatoly 2780
|◀ ◀ ▶ ▶| move 80... Ke5
1. c4
Nf6
2. d4
e6
3. Nf3
b6
4. e3
Bb7
5. Nc3
d5
6. c:d5
e:d5
7. Bb5+
c6
8. Bd3
Be7
9. 0—0
0—0
10. b3
Nbd7
11. Bb2
Bd6
12. Rc1
Re8
13. Ne2
Qe7
14. Ng3
g6
15. Qe2
Ba3
16. Rfe1
Qd6
17. Qc2
B:b2
18. Q:b2
c5
19. Red1
Rac8
20. Ne2
a6
21. Rc2
c:d4
22. Ne:d4
R:c2
23. B:c2
Rc8
24. Rc1
Ne4
25. Bd3
R:c1+
26. Q:c1
Qc5
27. Qd1
b5
28. Ne2
b4
29. Qa1
Qd6
30. Qd4
Qc5
31. Qa1
Qd6
32. h3
Ndc5
33. Bc2
Qf6
34. Qe5
Q:e5
35. N:e5
f6
36. Nf3
Ne6
37. Ne1
Kf7
38. f3
N4c5
39. g4
a5
40. Kf2
Ba6
41. h4
h6
42. h5
g:h5
43. g:h5
Ke7
44. Ng3
Ng7
45. Bg6
Kd6
46. Kg2
Bb5
47. Nc2
Nce6
48. f4
Bd7
49. Kf2
Nc7
50. Nd4
Nb5
51. N:b5+
B:b5
52. Ke1
Bd7
53. Bd3
Bg4
54. Be2
Nf5
55. N:f5+
B:f5
56. Kd2
Kc5
57. Bd3
Bd7
58. Bc2
Be8
59. Bg6
Bc6
60. Bc2
Bd7
61. Bd1
Bh3
62. Bf3
Bf5
63. Kc1
Bd7
64. Kd2
a4
65. b:a4
B:a4
66. Be2
Bc6
67. Bf3
Be8
68. Bd1
d4
69. Kd3
Bb5+
70. Ke4
d3
71. Kf5
Bc4
72. Ke4
d2
73. f5
B:a2
74. Kd3
Bb1+
75. K:d2
B:f5
76. Be2
Be4
77. Kc1
Kd6
78. Kb2
Bd5
79. Bd3
Bf7
80. Be2
Ke5
Gelfand, Boris – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.