← Thư viện Gelfand,B – Kasparov, Garry RUS vs. ROW · 2002 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D15)
Gelfand,B 2710 · Kasparov, Garry 2838
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. Ke2
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nc3
Nf6
4. Nf3
a6
5. a4
e6
6. Bg5
Nbd7
7. a5
d:c4
8. e4
h6
9. B:f6
N:f6
10. Qa4
Bd7
11. Ne5
c5
12. N:d7
Q:d7
13. d5
Q:a4
14. R:a4
e:d5
15. N:d5
N:d5
16. e:d5
0—0—0
17. B:c4
Bd6
18. 0—0
Rhe8
19. g3
Re4
20. b3
Rde8
21. Ra2
Rd4
22. Rc1
Kd7
23. Kf1
f5
24. Re1
R:e1+
25. K:e1
Bc7
26. Kf1
g5
27. Kg2
h5
28. h3
h4
29. g:h4
R:h4
30. Ra1
Kd6
31. Ra2
Bd8
32. Ra1
Rd4
33. Ra2
Rf4
34. Ra1
Bf6
35. Ra2
Bc3
36. f3
Rd4
37. Re2
B:a5
38. Re6+
Kd7
39. Rg6
Bd2
40. Rg7+
Kc8
41. Rg8+
Kc7
42. Rg7+
Kb8
43. Rg8+
Ka7
44. Rg7
Bf4
45. Rf7
Kb6
46. Kf1
Rd1+
47. Ke2
Rd2+
48. Ke1
Rh2
49. d6
B:d6
50. Bd5
Bc7
51. Rf6+
Kb5
52. B:b7
a5
53. R:f5
Bf4
54. Bd5
Kb4
55. Rf7
R:h3
56. Rb7+
Kc3
57. Rb5
Kd4
58. Bc6
Rh6
59. Bb7
Rh1+
60. Kf2
Rh2+
61. Kg1
Ra2
62. Bc6
Be3+
63. Kf1
Rf2+
64. Ke1
Rb2
65. Rb7
Kc3
66. Bd5
c4
67. Rc7
Bd2+
68. Kd1
Rb1+
69. Ke2
Re1+
70. Kf2
K:b3
71. R:c4
Kb2
72. Be4
Rc1
73. R:c1
B:c1
74. Bc6
Kb3
75. Bd5+
Kb4
76. Ke2
Gelfand,B – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.