← Thư viện Gelfand,B – Svidler, Peter Amber Blindfold · 2004 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A34)
Gelfand,B 2709 · Svidler, Peter 2747
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70. K:b2
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. c:d5
N:d5
5. g3
c5
6. Bg2
Nc6
7. 0—0
Bg7
8. Qa4
Nb6
9. Qh4
0—0
10. d3
e5
11. Q:d8
R:d8
12. Ne4
c4
13. Bg5
f5
14. Nc3
Rd7
15. d:c4
h6
16. Bc1
e4
17. Nd2
Rd8
18. c5
B:c3
19. b:c3
Na4
20. Nb3
N:c3
21. B:h6
N:e2+
22. Kh1
Be6
23. f3
e:f3
24. B:f3
Nc3
25. Bf4
Rd3
26. Kg1
Bd5
27. B:d5+
R:d5
28. Rf3
Ne4
29. Rc1
Rad8
30. h4
R8d7
31. Kg2
Nb4
32. Rc4
Nd3
33. Rf1
Nd:c5
34. N:c5
N:c5
35. Be3
b6
36. g4
Ne6
37. h5
f4
38. B:f4
g:h5
39. g:h5
R:h5
40. Bg3
Rg5
41. Re4
Rg6
42. Re3
Rd4
43. Rf2
Rdg4
44. Kh2
b5
45. Rc3
b4
46. Re3
a5
47. a3
Rc4
48. a:b4
a:b4
49. Rf5
Rc2+
50. Rf2
Rc6
51. Rb2
Rc4
52. Bd6
Ng5
53. Re8+
Kg7
54. Re7+
Kh6
55. Bg3
Nf3+
56. Kh3
Rcg4
57. Bf2
Kg5
58. Rh7
Kf6
59. Ra2
Ng1+
60. B:g1
R:g1
61. Ra6+
Kg5
62. R:g6+
K:g6
63. Rb7
Rb1
64. Kg4
b3
65. Kf3
Kf5
66. Ke3
b2
67. Kd2
Rh1
68. R:b2
Rh2+
69. Kc3
R:b2
70. K:b2
Gelfand,B – Svidler, Peter — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.